Bỏ qua để tới nội dung chính

Dải Bollinger: xu hướng đều đặn vẫn làm dải nở ra

Dải Bollinger là SMA 20 cộng trừ hai lần độ lệch chuẩn. Một chuỗi tăng đều 1% mỗi phiên, không có phiên nào bất ngờ, vẫn làm dải rộng gấp 11,5 lần lúc đi ngang.

Ban Biên Tập Học Đầu Tư5 phút đọc
Hai ô cạnh nhau, ô trái là thị trường đi ngang có dải Bollinger hẹp bề rộng 2%, ô phải là chuỗi tăng đều 1% mỗi phiên có dải rộng 22,94%
Hai ô cạnh nhau, ô trái là thị trường đi ngang có dải Bollinger hẹp bề rộng 2%, ô phải là chuỗi tăng đều 1% mỗi phiên có dải rộng 22,94%

Bài trước trong tuyến dùng chỉ báo MACDđể đo động lượng. Khác với MACD, dải Bollinger không đưa ra một con số đơn lẻ mà tạo thành hai đường bao quanh giá. Khoảng cách giữa hai đường này thay đổi liên tục theo diễn biến thực tế của thị trường. Bài viết này nằm trong tuyến bài về chỉ báo kỹ thuật.

Dải Bollinger là gì?

Dải Bollinger gồm ba thành phần:

  • Dải giữa: đường trung bình động đơn giản SMA 20.
  • Dải trên: dải giữa cộng hai lần độ lệch chuẩn.
  • Dải dưới: dải giữa trừ hai lần độ lệch chuẩn.

Độ lệch chuẩn là thước đo mức độ phân tán của giá quanh giá trị trung bình.

John Bollinger phát triển bộ chỉ báo này vào thập niên 1980. Một hiểu nhầm phổ biến là cho rằng khoảng cách hai lần độ lệch chuẩn tương ứng với mức 95% trong phân phối chuẩn. Thực tế, StockCharts dẫn lời John Bollinger cho biết dải Bollinger chỉ chứa khoảng 88% đến 89% số phiên giao dịch.

Đường giá với ba dải Bollinger, dải giữa là SMA 20 vẽ nét đứt, dải trên và dải dưới cách nó hai lần độ lệch chuẩn, kèm chú thích công thức của từng dải
Ba dải, và cả ba đều tính từ một cửa sổ hai mươi phiên

Lý do là độ lệch chuẩn được tính trên cửa sổ 20 phiên trượt, không phải toàn bộ lịch sử giá. Đồng thời, giá chứng khoán cũng không tuân theo phân phối chuẩn. Vì vậy, trung bình cứ khoảng chín phiên giao dịch lại có hơn một phiên nằm ngoài dải.

Đường giá với ba dải Bollinger, dải giữa là SMA 20 vẽ nét đứt, dải trên và dải dưới cách nó hai lần độ lệch chuẩn, kèm chú thích công thức của từng dải

Dải Bollinger nở ra vì giá tản ra, không nhất thiết vì biến động bất ngờ

Bản chất của dải Bollinger thể hiện rõ khi so sánh hai chuỗi giá 20 phiên.

Chuỗi thứ nhất là thị trường đi ngang, giá dao động 0,5% quanh mốc 100 mỗi phiên. Chuỗi thứ hai là giá tăng đều 1% mỗi phiên, không có phiên nào lệch khỏi xu hướng.

Hai ô cạnh nhau, ô trái là thị trường đi ngang có dải Bollinger hẹp bề rộng 2%, ô phải là chuỗi tăng đều 1% mỗi phiên có dải rộng gần 23%
Chuỗi bên phải không có phiên nào bất ngờ, dải vẫn rộng gấp 11,5 lần

Hai ô cạnh nhau, ô trái là thị trường đi ngang có dải Bollinger hẹp bề rộng 2%, ô phải là chuỗi tăng đều 1% mỗi phiên có dải rộng gần 23%

Với chuỗi đi ngang, bề rộng dải chỉ 2,00%. Trong khi đó, chuỗi tăng đều có bề rộng dải 22,94%, rộng gấp 11,5 lần.

Nguyên nhân nằm ở cách tính độ lệch chuẩn. Chỉ báo đo mức độ tản ra của giá quanh đường trung bình trong đúng 20 phiên. Khi một xu hướng kéo giá ngày càng xa khỏi đường trung bình, độ lệch chuẩn tăng và dải Bollinger mở rộng.

20 PHIÊN · DAO ĐỘNG QUANH XU HƯỚNG LUÔN LÀ ±0,5%phiên cuối vẫn nằm trong dải

Đi ngang, dải bóp lại hết cỡ

Hai mươi phiên chỉ dao động quanh mốc 100, độ lệch chuẩn còn 0,50 nên bề rộng dải xuống 2,00%. Đây mới là cái nút thắt mà người ta hay chờ.

Bề rộng dải2,00%
Độ lệch chuẩn 20 phiên0,50
Phần dao động quanh xu hướng giữ nguyên ±0,5% ở mọi vị trí thanh trượt, nên thứ duy nhất đổi là độ dốc. Bề rộng dải vẫn nhảy hơn mười lần. Độ lệch chuẩn đo mức giá tản ra quanh trung bình của chính nó, mà một xu hướng thì tản ra rất rộng dù không có phiên nào bất ngờ.

Ở chuỗi tăng đều, giá đóng cửa phiên cuối đạt 120,81, trong khi dải trên ở mức 122,72. Giá không chạm dải trên vì dải cũng mở rộng nhanh theo đà tăng.

Điều này cho thấy một điểm quan trọng về hiện tượng Bollinger Band squeeze, hay nút thắt dải. Dải thu hẹp khi thị trường đi ngang, không phải đơn giản vì thị trường “bình yên”. Một xu hướng tăng hoặc giảm diễn ra đều đặn vẫn có thể khiến dải tiếp tục mở rộng.

Biên độ sàn HOSE có thể khiến dải biến động mạnh

Sàn HOSE giới hạn biên độ giá 7% trong một phiên. Vì vậy, chỉ một phiên tăng trần cũng có thể tác động đáng kể đến cửa sổ tính toán 20 phiên.

Đường giá đi ngang mười chín phiên rồi một phiên trần tăng 7%, chấm cuối nằm hẳn phía trên dải trên của Bollinger

Đường giá đi ngang mười chín phiên rồi một phiên trần tăng 7%, chấm cuối nằm hẳn phía trên dải trên của Bollinger
Bề rộng dải nhảy từ 2% lên 6,8% chỉ sau một phiên

Trong ví dụ gồm 19 phiên đi ngang rồi xuất hiện một phiên tăng trần 7%, giá đóng cửa tăng lên 107,54, trong khi dải trên chỉ ở mức 103,82. Giá kết phiên nằm hoàn toàn bên ngoài dải.

Đáng chú ý, bề rộng dải tăng từ 2,00% lên 6,80%, tức tăng 3,4 lần chỉ sau một phiên.

Hiện tượng này càng dễ nhận thấy ở những cổ phiếu thanh khoản thấp. Các phiên tăng trần hoặc giảm sàn chiếm tỷ trọng lớn có thể khiến dải Bollinger biến động rất mạnh.

Giá chạm dải Bollinger không phải tín hiệu mua bán

Một cách sử dụng phổ biến khi thị trường đi ngang là bán khi giá chạm dải trên và mua khi giá chạm dải dưới. Tuy nhiên, cách tiếp cận này trở nên rủi ro khi thị trường bước vào xu hướng mạnh.

StockCharts dẫn lời John Bollinger cho rằng giá chạm hoặc vượt dải không phải là tín hiệu mua bán. Đó chỉ là một dấu chạm.

Khi giá chạm dải trên, điều đó cho thấy lực mua đang mạnh. Nó không đồng nghĩa với việc bên mua sắp kiệt sức. Cách đọc này tương tự với hiện tượng quá mua của chỉ báo RSI: giá ở vùng cao không tự động trở thành tín hiệu bán.

Nếu coi mỗi lần chạm dải trên là một tín hiệu bán, nhà đầu tư có thể bán ngay trong một phiên cổ phiếu tiếp tục tăng hết biên độ.

Tương tự, Bollinger Band squeeze không dự báo trước hướng đi của giá. Hướng tiếp theo phụ thuộc vào cú phá vỡ dải sau đó. Bản thân hiện tượng dải thu hẹp không cho biết giá sẽ tăng hay giảm.

Các dải chỉ phản ứng theo hành động giá, thay vì dự báo trước hành động giá.

Dải Bollinger nên được đọc như thế nào?

Điểm quan trọng nhất khi sử dụng chỉ báo Bollinger Bands là không tách dải khỏi diễn biến giá.

Dải có thể mở rộng khi giá biến động mạnh, nhưng cũng có thể mở rộng trong một xu hướng tăng hoặc giảm diễn ra đều đặn. Ngược lại, dải thu hẹp cho thấy giá đang tập trung hơn quanh đường trung bình, nhưng không tự nó xác định hướng phá vỡ tiếp theo.

Vì vậy, giá chạm dải không đồng nghĩa với tín hiệu mua hoặc bán, còn nút thắt dải không đồng nghĩa với dự báo giá sẽ tăng hoặc giảm.

Đọc tiếp trong tuyến chỉ báo kỹ thuật

Dải giữa của Bollinger Bands chính là SMA 20, vì vậy phản ứng chậm của đường trung bình này được phân tích chi tiết trong bài đường trung bình động MA và EMA. Bài tiếp theo trong tuyến chuyển sang Stochastic, một chỉ báo đo vị trí của giá trong khung dao động thay vì tính độ lệch chuẩn.

Bạn có thể xem toàn bộ bản đồ các nhóm công cụ trong bài trụ chỉ báo kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

Dải Bollinger tính bằng công thức nào?

Dải giữa là đường trung bình động đơn giản 20 phiên. Dải trên bằng dải giữa cộng hai lần độ lệch chuẩn của giá trong 20 phiên đó, dải dưới bằng dải giữa trừ đi hai lần độ lệch chuẩn. Bề rộng dải, ký hiệu BandWidth, bằng hiệu hai dải chia cho dải giữa rồi nhân 100.

Vì sao dải chỉ chứa 88 tới 89% số phiên chứ không phải 95%?

Con số 95% là của phân phối chuẩn với độ lệch chuẩn tính trên toàn bộ dữ liệu. Ở đây độ lệch chuẩn tính trên đúng 20 phiên trượt, và giá không phân phối chuẩn. Bollinger quan sát thực tế rồi đưa ra mức 88 tới 89%.

Nút thắt của dải Bollinger báo giá sắp đi hướng nào?

Không báo hướng nào cả. StockCharts nói rõ hướng phụ thuộc vào cú phá vỡ dải diễn ra sau đó. Nút thắt chỉ nói biến động đang thấp, và giai đoạn biến động thấp thường không kéo dài mãi.

Nguồn tham khảo

  1. [1]Bollinger Bands StockCharts ChartSchool
  2. [2]Bollinger BandWidth StockCharts ChartSchool
  3. [3]Chỉ báo Bollinger Bands là gì? VnExpress

Tuyến bài · Phần 7/18

Chỉ báo kỹ thuật

  1. 1Chỉ báo kỹ thuật: 3 nhóm chỉ báo và những giới hạn cần biết
  2. 2Đường trung bình động MA và EMA: khác nhau ở trọng số một phiên
  3. 3Giao cắt vàng và giao cắt tử thần: Tín hiệu đến muộn bao nhiêu phiên?
  4. 4Chỉ báo RSI: quá mua không phải là lệnh bán
  5. 5Phân kỳ RSI: Vì sao xu hướng khỏe vẫn xuất hiện tín hiệu phân kỳ
  6. 6Chỉ báo MACD: ba thành phần và những điều MACD không đo được
  7. 7Dải Bollinger: xu hướng đều đặn vẫn làm dải nở ra
  8. 8Chỉ báo Stochastic khác RSI?
  9. 9Chỉ báo ADX: đo sức mạnh xu hướng, không đo hướng giá
  10. 10Ichimoku: đám mây phía trước được tính từ giá đã qua
  11. 11Fibonacci thoái lui: thang mức trượt theo điểm đặt neo
  12. 12Pivot point: 5 mức giá tính từ 1 cây nến hôm qua
  13. 13Chỉ báo ATR: điểm dừng lỗ 2×ATR nằm gọn trong một phiên sàn
  14. 14Chỉ báo OBV: một bước giá 50 đồng có thể đổi dấu cả cột khối lượng
  15. 15Volume Profile: 15 phút ATC đổ vào đúng 1 hàng giá
  16. 16Chỉ báo CCI và Williams %R: một phiên trần, %R chạm nóc còn CCI lên +554
  17. 17Kết hợp chỉ báo kỹ thuật: 4 tín hiệu quá mua từ 1 dữ liệu giá
  18. 18Chỉ báo kỹ thuật có chính xác không?

Tác giả

Ban Biên Tập Học Đầu TưBan biên tập

Ban biên tập Học Đầu Tư chịu trách nhiệm thu thập, đối chiếu và biên tập toàn bộ nội dung trên trang. Chúng tôi ưu tiên nguồn sơ cấp — công bố thông tin của HOSE, HNX, UPCoM, báo cáo tài chính đã kiểm toán và số liệu của cơ quan quản lý — và luôn ghi rõ nguồn cho mọi số liệu xuất hiện trong bài.

  • Kiểm chứng nguồn sơ cấp
  • Không nhận tài trợ theo mã cổ phiếu

Nội dung được rà soát lần gần nhất ngày .

Bài viết liên quan