Dải Bollinger là SMA 20 cộng trừ hai lần độ lệch chuẩn. Một chuỗi tăng đều 1% mỗi phiên, không có phiên nào bất ngờ, vẫn làm dải rộng gấp 11,5 lần lúc đi ngang.
Bài trước trong tuyến dùng chỉ báo MACDđể đo động lượng. Khác với MACD, dải Bollinger không đưa ra một con số đơn lẻ mà tạo thành hai đường bao quanh giá. Khoảng cách giữa hai đường này thay đổi liên tục theo diễn biến thực tế của thị trường. Bài viết này nằm trong tuyến bài về chỉ báo kỹ thuật.
Độ lệch chuẩn là thước đo mức độ phân tán của giá quanh giá trị trung bình.
John Bollinger phát triển bộ chỉ báo này vào thập niên 1980. Một hiểu nhầm phổ biến là cho rằng khoảng cách hai lần độ lệch chuẩn tương ứng với mức 95% trong phân phối chuẩn. Thực tế, StockCharts dẫn lời John Bollinger cho biết dải Bollinger chỉ chứa khoảng 88% đến 89% số phiên giao dịch.
Ba dải, và cả ba đều tính từ một cửa sổ hai mươi phiên
Lý do là độ lệch chuẩn được tính trên cửa sổ 20 phiên trượt, không phải toàn bộ lịch sử giá. Đồng thời, giá chứng khoán cũng không tuân theo phân phối chuẩn. Vì vậy, trung bình cứ khoảng chín phiên giao dịch lại có hơn một phiên nằm ngoài dải.
Bản chất của dải Bollinger thể hiện rõ khi so sánh hai chuỗi giá 20 phiên.
Chuỗi thứ nhất là thị trường đi ngang, giá dao động 0,5% quanh mốc 100 mỗi phiên. Chuỗi thứ hai là giá tăng đều 1% mỗi phiên, không có phiên nào lệch khỏi xu hướng.
Chuỗi bên phải không có phiên nào bất ngờ, dải vẫn rộng gấp 11,5 lần
Với chuỗi đi ngang, bề rộng dải chỉ 2,00%. Trong khi đó, chuỗi tăng đều có bề rộng dải 22,94%, rộng gấp 11,5 lần.
Nguyên nhân nằm ở cách tính độ lệch chuẩn. Chỉ báo đo mức độ tản ra của giá quanh đường trung bình trong đúng 20 phiên. Khi một xu hướng kéo giá ngày càng xa khỏi đường trung bình, độ lệch chuẩn tăng và dải Bollinger mở rộng.
Đi ngang, dải bóp lại hết cỡ
Hai mươi phiên chỉ dao động quanh mốc 100, độ lệch chuẩn còn 0,50 nên bề rộng dải xuống 2,00%. Đây mới là cái nút thắt mà người ta hay chờ.
Bề rộng dải2,00%
Độ lệch chuẩn 20 phiên0,50
Phần dao động quanh xu hướng giữ nguyên ±0,5% ở mọi vị trí thanh trượt, nên thứ duy nhất đổi là độ dốc. Bề rộng dải vẫn nhảy hơn mười lần. Độ lệch chuẩn đo mức giá tản ra quanh trung bình của chính nó, mà một xu hướng thì tản ra rất rộng dù không có phiên nào bất ngờ.
Ở chuỗi tăng đều, giá đóng cửa phiên cuối đạt 120,81, trong khi dải trên ở mức 122,72. Giá không chạm dải trên vì dải cũng mở rộng nhanh theo đà tăng.
Điều này cho thấy một điểm quan trọng về hiện tượng Bollinger Band squeeze, hay nút thắt dải. Dải thu hẹp khi thị trường đi ngang, không phải đơn giản vì thị trường “bình yên”. Một xu hướng tăng hoặc giảm diễn ra đều đặn vẫn có thể khiến dải tiếp tục mở rộng.
Trong ví dụ gồm 19 phiên đi ngang rồi xuất hiện một phiên tăng trần 7%, giá đóng cửa tăng lên 107,54, trong khi dải trên chỉ ở mức 103,82. Giá kết phiên nằm hoàn toàn bên ngoài dải.
Đáng chú ý, bề rộng dải tăng từ 2,00% lên 6,80%, tức tăng 3,4 lần chỉ sau một phiên.
Hiện tượng này càng dễ nhận thấy ở những cổ phiếu thanh khoản thấp. Các phiên tăng trần hoặc giảm sàn chiếm tỷ trọng lớn có thể khiến dải Bollinger biến động rất mạnh.
Một cách sử dụng phổ biến khi thị trường đi ngang là bán khi giá chạm dải trên và mua khi giá chạm dải dưới. Tuy nhiên, cách tiếp cận này trở nên rủi ro khi thị trường bước vào xu hướng mạnh.
StockCharts dẫn lời John Bollinger cho rằng giá chạm hoặc vượt dải không phải là tín hiệu mua bán. Đó chỉ là một dấu chạm.
Khi giá chạm dải trên, điều đó cho thấy lực mua đang mạnh. Nó không đồng nghĩa với việc bên mua sắp kiệt sức. Cách đọc này tương tự với hiện tượng quá mua của chỉ báo RSI: giá ở vùng cao không tự động trở thành tín hiệu bán.
Nếu coi mỗi lần chạm dải trên là một tín hiệu bán, nhà đầu tư có thể bán ngay trong một phiên cổ phiếu tiếp tục tăng hết biên độ.
Tương tự, Bollinger Band squeeze không dự báo trước hướng đi của giá. Hướng tiếp theo phụ thuộc vào cú phá vỡ dải sau đó. Bản thân hiện tượng dải thu hẹp không cho biết giá sẽ tăng hay giảm.
Các dải chỉ phản ứng theo hành động giá, thay vì dự báo trước hành động giá.
Điểm quan trọng nhất khi sử dụng chỉ báo Bollinger Bands là không tách dải khỏi diễn biến giá.
Dải có thể mở rộng khi giá biến động mạnh, nhưng cũng có thể mở rộng trong một xu hướng tăng hoặc giảm diễn ra đều đặn. Ngược lại, dải thu hẹp cho thấy giá đang tập trung hơn quanh đường trung bình, nhưng không tự nó xác định hướng phá vỡ tiếp theo.
Vì vậy, giá chạm dải không đồng nghĩa với tín hiệu mua hoặc bán, còn nút thắt dải không đồng nghĩa với dự báo giá sẽ tăng hoặc giảm.
Dải giữa của Bollinger Bands chính là SMA 20, vì vậy phản ứng chậm của đường trung bình này được phân tích chi tiết trong bài đường trung bình động MA và EMA. Bài tiếp theo trong tuyến chuyển sang Stochastic, một chỉ báo đo vị trí của giá trong khung dao động thay vì tính độ lệch chuẩn.
Bạn có thể xem toàn bộ bản đồ các nhóm công cụ trong bài trụ chỉ báo kỹ thuật.
Dải giữa là đường trung bình động đơn giản 20 phiên. Dải trên bằng dải giữa cộng hai lần độ lệch chuẩn của giá trong 20 phiên đó, dải dưới bằng dải giữa trừ đi hai lần độ lệch chuẩn. Bề rộng dải, ký hiệu BandWidth, bằng hiệu hai dải chia cho dải giữa rồi nhân 100.
Vì sao dải chỉ chứa 88 tới 89% số phiên chứ không phải 95%?
Con số 95% là của phân phối chuẩn với độ lệch chuẩn tính trên toàn bộ dữ liệu. Ở đây độ lệch chuẩn tính trên đúng 20 phiên trượt, và giá không phân phối chuẩn. Bollinger quan sát thực tế rồi đưa ra mức 88 tới 89%.
Nút thắt của dải Bollinger báo giá sắp đi hướng nào?
Không báo hướng nào cả. StockCharts nói rõ hướng phụ thuộc vào cú phá vỡ dải diễn ra sau đó. Nút thắt chỉ nói biến động đang thấp, và giai đoạn biến động thấp thường không kéo dài mãi.
Ban biên tập Học Đầu Tư chịu trách nhiệm thu thập, đối chiếu và biên tập toàn bộ nội dung trên trang. Chúng tôi ưu tiên nguồn sơ cấp — công bố thông tin của HOSE, HNX, UPCoM, báo cáo tài chính đã kiểm toán và số liệu của cơ quan quản lý — và luôn ghi rõ nguồn cho mọi số liệu xuất hiện trong bài.
Đường trung bình động MA chia đều trọng số cho mọi phiên, EMA dồn về phiên gần nhất. Với biên độ 7% của HOSE, một phiên trần không kéo EMA200 đi được một nấc giá.