Hai bài trước đã giới thiệu chỉ báo RSI trên thang đo cố định từ 0 đến 100. Với chỉ báo MACD, cách tiếp cận khác hoàn toàn: MACD đo khoảng cách giữa hai đường trung bình động.
Đây là bài viết thuộc tuyến chỉ báo kỹ thuật, tập trung vào ba thành phần của MACD, cách đọc histogram và những giới hạn quan trọng khi sử dụng công cụ này.
Chỉ báo MACD là gì?
Chỉ báo MACD do Gerald Appel phát minh vào cuối những năm bảy mươi, dùng khoảng cách giữa hai đường trung bình động để đo lực đẩy của giá.
MACD gồm ba thành phần được tính từ cùng một chuỗi dữ liệu giá:
- Đường MACD: hiệu số giữa EMA 12 phiên và EMA 26 phiên.
- Đường tín hiệu: EMA 9 phiên được tính dựa trên đường MACD.
- Histogram: chênh lệch giữa đường MACD và đường tín hiệu.
Ba thành phần này không phải ba nguồn thông tin độc lập vì đều xuất phát từ cùng một chuỗi dữ liệu giá.
Khi đường MACD cắt lên đường tín hiệu, công cụ phát ra tín hiệu báo giá tăng. Ngược lại, khi MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu, đó là tín hiệu báo giá giảm. Việc MACD di chuyển qua mốc 0 cũng cung cấp một tín hiệu giao dịch độc lập.
Histogram chỉ là hiệu của hai đường
Histogram MACD mang giá trị dương khi đường MACD nằm trên đường tín hiệu và giá trị âm khi MACD nằm dưới đường tín hiệu.
Histogram chạm mốc 0 đúng tại thời điểm hai đường giao cắt. Vì vậy, nó không tạo ra tín hiệu sớm hơn giao cắt giữa MACD và đường tín hiệu.
Điều dễ gây nhầm lẫn là khi các cột histogram ngắn dần hoặc đổi màu, nhà đầu tư có thể tưởng rằng tín hiệu đã xuất hiện sớm. Thực chất, sự thay đổi này chỉ cho thấy khoảng cách giữa đường MACD và đường tín hiệu đang thu hẹp.
MACD cắt mốc 0 sớm hơn giao cắt vàng 63 phiên
Bài viết về giao cắt vàng ghi nhận rằngmột nhịp hồi phục hình chữ V cho thấy MA50 phải chờ đến phiên thứ 78 sau khi giá tạo đáy mới cắt lên MA200.
Với MACD, đường này vượt mốc 0 ngay ở phiên thứ 15.
Như vậy, tín hiệu MACD cắt mốc 0 xuất hiện sớm hơn giao cắt vàng 63 phiên. Khoảng cách 63 phiên này được duy trì bất kể tốc độ phục hồi của giá nhanh hay chậm, bởi các đường trung bình đều được tính từ cùng một tập hợp dữ liệu giá.
Tuy nhiên, tín hiệu đến sớm cũng đi kèm hạn chế. Chu kỳ tính toán càng ngắn, tín hiệu nhiễu càng xuất hiện thường xuyên hơn.
MACD về bản chất vẫn là một chỉ báo chậm, đưa ra tín hiệu sau khi xu hướng giá đã hình thành. Bộ EMA 26 phiên và EMA 9 phiên của MACD cũng yêu cầu ít nhất 35 phiên dữ liệu giá.
MACD không có trần, không đo quá mua quá bán
Đây là điểm khác biệt lớn giữa MACD và RSI.
MACD không có vạch trần hoặc vạch sàn cố định. Vì vậy, MACD không thể được dùng để xác định vùng quá mua hoặc quá bán. Trong một xu hướng tăng kéo dài, giá trị MACD có thể vượt xa các mốc cực trị trước đó.
Một hạn chế khác nằm ở chính mức giá của cổ phiếu. Giá trị MACD tỷ lệ thuận với thị giá, nên không thể lấy MACD để so sánh trực tiếp giữa các cổ phiếu có mức giá khác nhau.
Ví dụ, giả sử hai cổ phiếu có cùng đồ thị biến động theo tỷ lệ phần trăm. Một mã có giá 20.000 đồng và mã còn lại có giá 200.000 đồng.
RSI của cả hai đều là 74,8, bởi phép chia giữa đà tăng và đà giảm loại bỏ ảnh hưởng của mức giá. Trong khi đó, MACD của mã 20.000 đồng là 229,5, còn mã 200.000 đồng đạt 2.294,9, chênh lệch đúng 10 lần.




