Khi tìm hiểu các mẫu hình nến Nhật, nhiều người mới thường cố ghi nhớ hàng loạt tên như búa, sao mai, sao băng, ba chàng lính trắng... Tuy nhiên, cách học này rất khó áp dụng trên biểu đồ thực tế.
Nếu bạn chưa đọc được thân nến và bóng nến trên một cây đơn lẻ, hãy quay lại cấu tạo nến Nhật trước, vì mọi thứ dưới đây đều dựng trên đó.
Các mẫu hình nến Nhật xếp theo ba trục
Thay vì học thuộc từng mẫu, hãy phân loại chúng theo một hệ thống đơn giản. Chỉ cần trả lời 3 câu hỏi, bạn sẽ hiểu ý nghĩa của hầu hết các mẫu nến:
- Mẫu gồm bao nhiêu cây nến?
- Mẫu báo hiệu đảo chiều hay tiếp diễn xu hướng?
- Mẫu xuất hiện sau bối cảnh nào thì mới có ý nghĩa?
Phân loại theo số lượng nến
Đây là cách phân loại phổ biến nhất.
- Mẫu 1 nến: phản ánh cung cầu trong một phiên, như búa, doji, marubozu, sao băng. Nhóm này xuất hiện nhiều nhưng cũng dễ gây nhiễu.
- Mẫu 2 nến: so sánh hai phiên liên tiếp, tiêu biểu là nhấn chìm tăng/giảm. Tín hiệu thường rõ hơn mẫu một nến.
- Mẫu 3 nến: mô tả diễn biến qua ba phiên như sao mai, sao hôm. Dù chứa nhiều thông tin hơn nhưng không đồng nghĩa với độ tin cậy cao hơn.
Số lượng nến chỉ phản ánh khoảng thời gian mẫu hình mô tả, không quyết định xác suất thành công.
Phân loại theo chức năng
Các mẫu nến được chia thành hai nhóm chính:
- Mẫu đảo chiều: báo hiệu xu hướng hiện tại có thể kết thúc và đổi hướng.
- Mẫu tiếp diễn: cho thấy xu hướng hiện tại nhiều khả năng vẫn được duy trì sau một nhịp nghỉ.
Trên thực tế, mẫu tiếp diễn ít được nhắc đến hơn nhưng lại xuất hiện khá thường xuyên trong xu hướng.
Bối cảnh là yếu tố quan trọng nhất
Một mẫu nến chỉ có ý nghĩa khi xuất hiện đúng bối cảnh.
Cùng một hình dạng nhưng nếu xuất hiện sau xu hướng khác nhau sẽ mang tên và ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, nến có thân nhỏ, bóng dưới dài sau một đợt giảm là búa, còn sau một đợt tăng lại là người treo cổ.
Vì vậy, khi đọc biểu đồ, hãy xác định xu hướng trước đó rồi mới nhận diện mẫu nến. (Xem thêm bài cách đọc biểu đồ nến.)
Một số mẫu nến phổ biến
Đặt các mẫu quen thuộc vào lưới ba trục để thấy chúng phân bố ra sao:
Mẫu | Số nến | Chức năng | Bối cảnh cần có trước |
|---|---|---|---|
Búa | 1 | Đảo chiều tăng | Đợt giảm |
Người treo cổ | 1 | Đảo chiều giảm | Đợt tăng |
Sao băng | 1 | Đảo chiều giảm | Đợt tăng |
Búa ngược | 1 | Đảo chiều tăng | Đợt giảm |
Doji | 1 | Do dự, chưa quyết | Mọi bối cảnh |
Nhấn chìm tăng | 2 | Đảo chiều tăng | Đợt giảm |
Nhấn chìm giảm | 2 | Đảo chiều giảm | Đợt tăng |
Xuyên thấu | 2 | Đảo chiều tăng | Đợt giảm |
Mây đen che phủ | 2 | Đảo chiều giảm | Đợt tăng |
Harami | 2 | Do dự, có thể đảo chiều | Xu hướng rõ ràng |
Sao mai | 3 | Đảo chiều tăng | Đợt giảm |
Sao hôm | 3 | Đảo chiều giảm | Đợt tăng |
Ba chàng lính trắng | 3 | Tiếp diễn tăng | Đáy hoặc tích luỹ |
Ba con quạ đen | 3 | Tiếp diễn giảm | Đỉnh hoặc phân phối |
Cùng một hình dạng, nhưng khác ý nghĩa
Nhiều mẫu nến có hình dạng giống nhau, chỉ khác ở vị trí xuất hiện trên biểu đồ.
Hình dạng | Sau xu hướng giảm | Sau xu hướng tăng |
|---|---|---|
Thân nhỏ ở trên, bóng dưới dài | Búa | Người treo cổ |
Thân nhỏ ở dưới, bóng trên dài | Búa ngược | Sao băng |
3 nến liên tiếp - Nến dài, nến nhỏ, nến dài ngược chiều | Sao mai | Sao hôm |
Thử đổi hai lựa chọn bên dưới. Cây nến không nhúc nhích, chỉ đoạn giá phía trước đổi, mà cái tên đổi theo:




