Mở sách về nến Nhật rồi nhìn lên bảng giá, bạn sẽ thấy mẫu hình nến Việt Nam không phải lúc nào cũng giống hình minh họa. Thân nến có thể ngắn hơn, khoảng trống giá ít xuất hiện và nhiều ngưỡng phần trăm không rơi đúng vào một mức giá thực tế.
Nguyên nhân đến từ ba cơ chế của sàn giao dịch: biên độ dao động, bước giá và cách xác định giá tham chiếu.
Bài này khép lại tuyến mẫu hình nến chuyên sâu, đi tiếp sau bài về mẫu hình nến tiếp diễn.
Ba cơ chế làm mẫu hình nến Việt Nam khác sách
Biên độ dao động giới hạn chiều cao cây nến. Bước giá khiến giá chỉ di chuyển theo những nấc nhất định. Giá tham chiếu được dùng làm mốc cho biên độ, khiến giới hạn giá thay đổi sau mỗi phiên.
Vì vậy, cùng một chuyển động giá, cây nến trên thị trường Việt Nam có thể có hình dạng khác với mẫu hình trong sách.
Biên độ giới hạn chiều cao cây nến
Trên HOSE, biên độ dao động là 7% mỗi phía so với giá tham chiếu. Với cổ phiếu có giá tham chiếu 20.000 đồng, giá trong phiên nằm trong khoảng 18.600–21.400 đồng, tức biên độ tối đa 2.800 đồng.
Điều này khiến một chuyển động giá lớn có thể phải trải qua nhiều phiên thay vì được thể hiện trong một cây nến.
Chẳng hạn, ba phiên trần liên tiếp tăng 22,5%, chưa đạt 25%. Vì vậy, một chuyển động mà thị trường khác có thể thể hiện bằng một cây nến dài thì tại Việt Nam có thể bị kéo dài thành nhiều cây nến.
Bước giá khiến cây nến có độ phân giải thấp
Đây là cơ chế ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều điều kiện của mẫu hình nến.
Các tiêu chí như thân doji tối đa 5% biên độ cây nến, thân nến con tối đa 25% thân nến mẹ hay bóng nến dài gấp đôi thân đều dựa trên những tỷ lệ cụ thể. Trong khi đó, giá trên bảng điện chỉ nhận những mức cách nhau theo bước giá.
Giá tham chiếu | Bước giá | Biên độ cả phiên | Số mức giá trong phiên |
|---|---|---|---|
8.000 đồng | 10 đồng | 1.120 đồng | 113 |
20.000 đồng | 50 đồng | 2.800 đồng | 57 |
60.000 đồng | 100 đồng | 8.400 đồng | 85 |
Vùng 10.000–49.950 đồng là vùng có độ phân giải thô nhất trên HOSE vì bước giá tăng lên 50 đồng trong khi biên độ vẫn thay đổi theo giá.
Với 57 mức giá, ngưỡng 5% của nến doji có thể chỉ tương đương hai nấc giá khi cây nến chạy hết biên độ. Với phiên có biên độ hẹp hơn, ngưỡng này có thể nhỏ hơn một nấc, khiến điều kiện nhận diện trở thành yêu cầu giá mở cửa bằng giá đóng cửa.
Giá tham chiếu khiến khoảng trống giá ít xuất hiện
Trên HOSE và HNX, giá tham chiếu của phiên là giá đóng cửa phiên trước.
Điều này tạo ra hai ảnh hưởng.
Thứ nhất, khoảng trống giá giữa hai phiên ít xuất hiện vì giá mở cửa thường bắt đầu quanh mức tham chiếu. Phần này đã nói ở bài mẫu hình nến tiếp diễn.
Thứ hai, biên độ trần và sàn không phải những đường cố định. Chúng được tính từ giá đóng cửa phiên trước nên dịch chuyển sau mỗi phiên.
Vì vậy, các mức phần trăm không thể cộng đơn giản qua nhiều phiên. Ba phiên trần không đồng nghĩa với mức tăng 21%, cũng như ba phiên sàn không tương đương mức giảm 21%. Bài ba chàng lính trắng đã đo cụ thể.
Đây cũng là lý do một số mẫu hình nến nhiều phiên có thể không còn giữ nguyên điều kiện ban đầu sau vài phiên.
Cùng một cổ phiếu, ba sàn có thể tạo ba cây nến khác nhau
Ba cơ chế trên thuộc về từng sàn nên HOSE, HNX và UPCoM có thể tạo ra những cây nến khác nhau trên cùng một cổ phiếu.
HNX có biên độ 10% mỗi phía, lớn hơn HOSE, nên cây nến có thể cao hơn. Nhưng bước giá HNX là 100 đồng cho mọi vùng giá, khiến số mức giá trong phiên lại thấp hơn.
UPCoM có điểm khác nữa: sàn này không có phiên khớp lệnh định kỳ. Giá tham chiếu của ngày tiếp theo là giá bình quân gia quyền của phiên hiện tại, có tính đến khối lượng giao dịch tại từng mức giá, thay vì giá đóng cửa. Chi tiết nằm ở bài nến sao băng.




