Hai người có thể nhìn cùng một đồ thị nhưng đưa ra hai nhận định trái ngược về xu hướng. Cách xác định xu hướng bằng cấu trúc đỉnh đáy giúp biến cảm nhận thành một cách đọc có quy tắc: thay vì đoán xu hướng, bạn theo dõi thứ tự của các đỉnh và đáy trên đồ thị.

Đây là bài thứ hai của tuyến Xu hướng, hỗ trợ và kháng cự tập trung vào cách nhận diện xu hướng bằng việc đếm các điểm quay đầu trên đồ thị.

Xác định xu hướng bằng thứ tự đỉnh và đáy

Một xu hướng chỉ được xác nhận khi cả cấu trúc đỉnh và đáy cùng thể hiện một hướng:

Trạng thái

Chuỗi đỉnh

Chuỗi đáy

Xu hướng tăng

Đỉnh sau cao hơn đỉnh trước

Đáy sau cao hơn đáy trước

Xu hướng giảm

Đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước

Đáy sau thấp hơn đáy trước

Chưa có xu hướng

Hai vế mâu thuẫn, hoặc đỉnh đáy nằm ngang nhau

Hai vế mâu thuẫn, hoặc đỉnh đáy nằm ngang nhau

Điểm quan trọng là không nên chỉ nhìn một phía. Đỉnh cao dần nhưng đáy thấp dần không phải một xu hướng tăng yếu, mà là trạng thái chưa xác định rõ xu hướng.

Cách đọc này dựa trên thứ tự của các điểm giá nên có thể kiểm tra tương đối khách quan, thay vì phụ thuộc vào cảm nhận của người phân tích.

Điểm nào được tính là đỉnh, điểm nào chỉ là nhiễu

Đây là phần khó khi áp dụng cấu trúc đỉnh đáy vào đồ thị thực tế. Giá có thể quay đầu hàng trăm lần, nhưng không phải điểm quay đầu nào cũng có ý nghĩa.

Một cách thực dụng là xác định trước một cửa sổ và giữ nguyên quy tắc đó. Chẳng hạn, một phiên được xem là đỉnh khi mức giá cao nhất của phiên cao hơn hai phiên liền trước và hai phiên liền sau. Đáy được xác định theo chiều ngược lại.

Cùng một đường giá, bên trái đánh dấu mọi điểm nhấp nhô, bên phải chỉ đánh dấu điểm vượt hai phiên mỗi bên
Chọn một luật đếm rồi giữ nguyên luật đó thì cấu trúc mới hiện ra

Điều quan trọng không nằm ở việc chọn hai hay ba phiên, mà là giữ nguyên cửa sổ khi đếm. Nếu thay đổi quy tắc giữa chừng, kết quả có thể bị điều chỉnh theo nhận định mà người phân tích muốn có.

Cách này cũng có một giới hạn rõ ràng: muốn xác nhận một đỉnh, phải chờ các phiên phía sau hình thành. Vì vậy, điểm quay đầu gần nhất luôn có thể chưa được xác nhận. Gọi một cây nến hôm nay là đỉnh khi chưa có dữ liệu phía sau thực chất là dự đoán, không phải phép đếm cấu trúc.

Cần ít nhất bốn điểm để xác định xu hướng

Một đỉnh và một đáy chỉ cho thấy một nhịp tăng rồi giảm. Muốn xác định xu hướng, cần so sánh nhịp này với nhịp tiếp theo.

Vì vậy, mức tối thiểu là hai đỉnh và hai đáy, tương ứng với hai cặp điểm quay đầu. Trước khi có đủ bốn điểm, câu trả lời hợp lý có thể đơn giản là chưa xác định được xu hướng.

Đây là trạng thái hoàn toàn hợp lệ. Không phải cổ phiếu nào, tại mọi thời điểm, cũng đang nằm trong một xu hướng rõ ràng.

Xu hướng đổi chiều qua hai bước

Một cây nến giảm mạnh chưa đủ để kết luận xu hướng tăng đã kết thúc. Cấu trúc đỉnh đáy giúp tách quá trình này thành hai mốc.

Xu hướng tăng chuyển sang giảm qua hai mốc: một đỉnh thấp hơn đỉnh trước, sau đó là một lần thủng đáy gần nhất
Cảnh báo và xác nhận là hai thứ khác nhau, cách nhau một quãng

Mốc đầu tiên là khi một đỉnh mới không vượt được đỉnh trước. Chuỗi đỉnh cao dần bị phá vỡ, nhưng chuỗi đáy vẫn có thể chưa thay đổi. Đây là dấu hiệu cảnh báo, không đồng nghĩa xu hướng đã đảo chiều.

Mốc tiếp theo là khi giá đóng cửa dưới đáy gần nhất. Khi cả hai chuỗi cùng bị phá vỡ và bắt đầu hình thành đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn, cấu trúc giảm mới được xác nhận rõ hơn.

Khoảng thời gian giữa hai mốc này là vùng chưa thể gọi tên chính xác. Nếu muốn tăng độ tin cậy khi đánh giá phiên phá đáy, có thể kết hợp với khối lượng giao dịch như đã trình bày trong bài đọc khối lượng trên biểu đồ.

Mỗi khung thời gian có một xu hướng riêng

Câu hỏi "cổ phiếu này đang trong xu hướng tăng hay giảm?" chưa đầy đủ nếu không nói rõ khung thời gian.

Xu hướng dài hạn có thể kéo dài từ một năm trở lên, trung hạn từ vài tuần đến vài tháng và ngắn hạn từ vài ngày đến vài tuần. Vì vậy, cùng một cổ phiếu có thể đang giảm trong ngắn hạn nhưng vẫn tăng trong dài hạn.

Khi sử dụng cấu trúc đỉnh đáy, nên chọn khung thời gian phù hợp với thời gian dự kiến nắm giữ và nói rõ khung đang sử dụng. Nhiều nhận định tưởng như mâu thuẫn thực chất chỉ đang được đưa ra trên hai khung thời gian khác nhau.

Cách đọc cấu trúc cũng khác với việc sử dụng đường trung bình động. Đường trung bình động được tính từ chuỗi giá nên có độ trễ nhất định, trong khi đếm đỉnh đáy là cách đọc trực tiếp cấu trúc giá. Đây cũng là một phần quan trọng của price action. Phần này được nói kỹ ở bài chỉ báo kỹ thuật. Đếm đỉnh đáy là cách đọc trực tiếp, thuộc nhóm phương pháp trình bày ở bài price action là gì.

Ba yếu tố có thể làm lệch phép đếm

Biên độ dao động có giới hạn. Khi lực mua đủ mạnh khiến giá chạm mức trần, một nhịp tăng có thể kéo dài qua nhiều phiên thay vì tạo ra điểm quay đầu rõ ràng. Cơ chế này liên quan đến quy định biên độ giá và được giải thích trong bài cách đọc bảng giá chứng khoán.

Chu kỳ thanh toán. Cổ phiếu mua hôm nay không thể bán ngay trong phiên. Một nhịp ngắn có thể đúng về mặt cấu trúc nhưng không phù hợp với khả năng giao dịch thực tế.

Thanh khoản thấp. Ở những mã giao dịch ít, một lệnh nhỏ cũng có thể tạo ra mức giá cao hoặc thấp bất thường. Khi đó, cấu trúc đỉnh đáy có thể phản ánh giao dịch của một số ít người thay vì tương quan cung cầu rộng hơn.

Cấu trúc đỉnh đáy có những giới hạn gì?

Cấu trúc đỉnh đáy mô tả những gì đã xảy ra, nhưng không cho biết xu hướng sẽ kéo dài bao lâu hay chính xác khi nào xu hướng sẽ đảo chiều.

Phương pháp này cũng có độ trễ mang tính cơ học. Muốn xác nhận một điểm quay đầu, bạn phải chờ đủ số phiên phía sau. Đây là cái giá phải trả cho một cách xác định có quy tắc.

Một vấn đề khác là thiên lệch khi nhìn lại đồ thị. Khi đã biết diễn biến phía sau, cấu trúc đỉnh đáy trên đồ thị cũ luôn có vẻ rất rõ ràng. Nhưng tại mép phải của đồ thị, nơi nhà đầu tư thực sự phải ra quyết định, thông tin luôn chưa đầy đủ.

Ngoài ra, phân tích kỹ thuật không thể phản ánh trước mọi thay đổi về kết quả kinh doanh hoặc chính sách, như đã đề cập trong bài phân tích kỹ thuật là gì.

Sau khi xác định được cấu trúc đỉnh đáy, bước tiếp theo là chuyển cấu trúc đó thành đường xu hướng, vùng hỗ trợ và kháng cự, đồng thời hiểu khi nào việc vẽ các vùng này có thể khiến người phân tích diễn giải đồ thị theo ý muốn. Đó là nội dung các bài kế tiếp của tuyến Xu hướng, hỗ trợ và kháng cự.