Cách đọc bảng giá chứng khoán là kỹ năng đầu tiên bạn cần trước khi đặt lệnh thật. Bảng giá trông rối vì nó nén rất nhiều thông tin vào một màn hình. Nhưng cấu trúc của nó rất logic. Mỗi hàng là một mã cổ phiếu, còn các cột được nhóm theo ba câu hỏi: giá được phép dao động trong khoảng nào, ai đang muốn mua bán ở giá nào, và giao dịch thực tế đã diễn ra ra sao.

Đây là phần 3 của tuyến bài Nhập môn chứng khoán Việt Nam.

Cách đọc bảng giá chứng khoán: nhóm cột khung giá

Giá tham chiếu (TC)

Là mốc để tính giá trần và giá sàn của phiên hôm nay, hiển thị màu vàng. Trên HOSE và HNX, giá tham chiếu chính là giá đóng cửa phiên liền trước.

Giá tham chiếu bị điều chỉnh trong các sự kiện doanh nghiệp như chia cổ tức bằng tiền, phát hành thêm hoặc chia tách cổ phiếu. Đây là lý do bạn đôi khi thấy một mã "giảm sâu" vào ngày giao dịch không hưởng quyền mà thực chất không có gì bất thường.

Giá trần (màu tím) và giá sàn (màu xanh lơ)

Giá trần là mức cao nhất được phép giao dịch trong phiên; giá sàn là mức thấp nhất. Chúng được tính từ giá tham chiếu theo biên độ của từng sàn: ±7% với HOSE, ±10% với HNX và ±15% với UPCoM.

Cơ chế biên độ tồn tại để hạn chế biến động cực đoan trong một phiên. Nó không loại bỏ rủi ro. Một cổ phiếu vẫn có thể giảm sàn nhiều phiên liên tiếp.

Nhóm cột 2: dư mua và dư bán

Đây là phần phản ánh cung cầu đang chờ, thường hiển thị ba mức giá tốt nhất mỗi bên.

Cột dư mua liệt kê các lệnh mua đang chờ, sắp xếp từ giá cao xuống thấp; mức cao nhất là mức người mua sẵn sàng trả nhiều nhất. Cột dư bán liệt kê các lệnh bán đang chờ, sắp xếp từ giá thấp lên cao; mức thấp nhất là mức người bán sẵn sàng nhận.

Khoảng cách giữa giá mua cao nhất và giá bán thấp nhất gọi là spread. Spread hẹp cho thấy thanh khoản tốt; spread rộng là dấu hiệu cổ phiếu ít người giao dịch, và bạn sẽ chịu thiệt khi cần mua bán nhanh.

Một cảnh báo về cách đọc dư mua/dư bán: khối lượng chờ ở các mức giá không phải là cam kết. Lệnh có thể bị huỷ bất cứ lúc nào trước khi khớp. Việc suy diễn "dư mua lớn nên giá sẽ tăng" là một trong những sai lầm phổ biến nhất của người mới.

Nhóm cột 3: khớp lệnh và thống kê phiên

  • Giá khớp: mức giá của giao dịch gần nhất, tức "giá hiện tại" của cổ phiếu.
  • Khối lượng khớp (KL): số cổ phiếu đã khớp ở lệnh gần nhất.
  • Cột +/-: chênh lệch giữa giá khớp và giá tham chiếu, cho biết cổ phiếu đang tăng hay giảm so với hôm qua.
  • Tổng khối lượng: tổng số cổ phiếu đã giao dịch từ đầu phiên. Đây là chỉ báo quan trọng, vì một phiên tăng giá kèm khối lượng lớn có ý nghĩa khác hẳn một phiên tăng giá với khối lượng cạn kiệt.
  • Cao nhất và thấp nhất: biên độ giá thực tế đã diễn ra trong phiên.

Nhóm cột 4: giao dịch khối ngoại

Hai cột ghi khối lượng nhà đầu tư nước ngoài mua vào và bán ra. Chênh lệch giữa hai con số cho biết khối ngoại đang mua ròng hay bán ròng mã đó.

Dòng vốn ngoại được theo dõi sát vì quy mô lớn và ảnh hưởng tâm lý. Tuy nhiên đừng coi đây là tín hiệu giao dịch: khối ngoại bao gồm nhiều loại nhà đầu tư với mục tiêu khác nhau, và giao dịch của họ có thể xuất phát từ tái cơ cấu danh mục toàn cầu chứ không phải đánh giá về doanh nghiệp Việt Nam cụ thể.

Bảng màu trên bảng giá

Màu Ý nghĩa
Xanh lá Giá cao hơn tham chiếu
Đỏ Giá thấp hơn tham chiếu
Vàng Giá bằng tham chiếu
Tím Giá trần, mức cao nhất được phép
Xanh lơ Giá sàn, mức thấp nhất được phép

Lưu ý cho người từng theo dõi thị trường Trung Quốc hoặc Đài Loan: quy ước màu ở Việt Nam ngược lại. Ở đó đỏ là tăng.

Các phiên trong ngày giao dịch

Một ngày giao dịch trên HOSE được chia thành các phiên với cơ chế khớp lệnh khác nhau:

  1. Phiên khớp lệnh định kỳ mở cửa (ATO): hệ thống thu thập lệnh rồi xác định một mức giá duy nhất khớp được khối lượng lớn nhất. Lệnh ATO không ghi giá cụ thể và được ưu tiên khớp trước.
  2. Phiên khớp lệnh liên tục: lệnh khớp ngay khi có đối ứng phù hợp, theo nguyên tắc ưu tiên giá rồi tới thời gian.
  3. Phiên khớp lệnh định kỳ đóng cửa (ATC): tương tự ATO, xác định giá đóng cửa của phiên. Đây cũng là giá tham chiếu cho phiên hôm sau.

Điểm cần nhớ về lệnh ATO/ATC: bạn chấp nhận khớp ở bất kỳ mức giá nào được hệ thống xác định. Trong phiên biến động mạnh, giá khớp có thể xa hơn nhiều so với dự tính của bạn.

Các loại lệnh cơ bản

  • LO là lệnh giới hạn: bạn chỉ định giá cụ thể, và lệnh chỉ khớp ở mức đó hoặc tốt hơn. Đây là loại lệnh người mới nên dùng, vì bạn kiểm soát được giá.
  • MP là lệnh thị trường: khớp ngay ở giá tốt nhất hiện có bên đối ứng. Nhanh, nhưng bạn không kiểm soát được giá.
  • ATO và ATC chỉ dùng trong hai phiên định kỳ tương ứng.

Nguyên tắc thực hành cho người mới: dùng LO cho tới khi bạn hiểu rõ vì sao mình cần loại lệnh khác.

Chu kỳ thanh toán và giới hạn thực tế

Chứng khoán mua vào không về tài khoản ngay lập tức, mà theo chu kỳ thanh toán quy định. Trong khoảng thời gian chờ này, bạn chưa thể bán số cổ phiếu vừa mua.

Hệ quả thực tế cần nắm: bạn không thể mua và bán cùng một lượng cổ phiếu trong cùng một ngày như ở một số thị trường khác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới cách xây dựng chiến lược giao dịch ngắn hạn tại Việt Nam.

Chu kỳ thanh toán và giờ giao dịch có thể được điều chỉnh theo quyết định của cơ quan quản lý và hạ tầng hệ thống. Hãy kiểm tra thông tin hiện hành trên website của HOSE, HNX hoặc trong ứng dụng công ty chứng khoán trước khi lên kế hoạch giao dịch.

Bước tiếp theo

Đọc được bảng giá mới chỉ là biết thị trường đang nói gì. Bước sau là học cách đánh giá xem một cổ phiếu có đáng mua hay không. Bạn có thể bắt đầu với phân tích kỹ thuật để đọc hành vi giá, hoặc phân tích cơ bản để đánh giá sức khoẻ doanh nghiệp.