Nhiều người mở một bài phân tích biểu đồ trên thị trường chứng khoán Việt Nam, thấy các con số 1, 2, 3, 4, 5 cùng các chữ cái A, B, C đánh dấu rải rác trên đường giá. Họ không biết ký hiệu đó từ đâu ra và dựa vào đâu. Bài viết này giải thích sóng Elliott là gì, cách sóng vận hành và những hạn chế khiến nhà đầu tư dễ tin vào kịch bản do chính mình vẽ ra.
Bài viết đóng vai trò bài trụ trong tuyến nội dung về sóng Elliott. Bạn nên đọc trước hai bài viết cơ sở là lý thuyết Dow và xác định xu hướng.
Sóng Elliott là gì
Sóng Elliott là phương pháp phân tích kỹ thuật dựa trên giả định giá thị trường di chuyển theo chu kỳ lặp lại gồm tám sóng. Chu kỳ này gồm năm sóng đẩy đi theo xu hướng chính và ba sóng điều chỉnh đi ngược xu hướng, áp dụng trên nhiều khung thời gian từ phút đến thập kỷ.
Theo Wikipedia, Ralph Nelson Elliott (1871–1948) là một kế toán viên người Mỹ. Ông phát triển lý thuyết này vào những năm 1930. Elliott xuất bản cuốn sách The Wave Principle vào năm 1938, công bố các bài viết tóm tắt trên tạp chí Financial World năm 1939 và tổng kết toàn bộ hệ thống lý thuyết vào năm 1946.
Công ty Chứng khoán DSC mô tả giả định cốt lõi của Elliott: giá cổ phiếu không chuyển động ngẫu nhiên. Biến động giá phản ánh tâm lý tập thể của đám đông nhà đầu tư, và tâm lý đó lặp lại thành chu kỳ.
Cơ cấu năm sóng đẩy và ba sóng điều chỉnh
Một chu kỳ sóng hoàn chỉnh bao gồm tám sóng, chia làm hai pha. Pha thứ nhất gồm năm sóng đầu tiên, gọi là pha đẩy, đưa giá đi theo xu hướng chính. Pha thứ hai gồm ba sóng tiếp theo, gọi là pha điều chỉnh, kéo giá đi ngược lại hướng của pha đẩy trước đó.
Trong pha đẩy, năm sóng được ký hiệu từ 1 đến 5. Sóng 1, sóng 3 và sóng 5 di chuyển cùng chiều với xu hướng chung. Sóng 2 và sóng 4 di chuyển ngược chiều.
Sau khi pha đẩy kết thúc ở đỉnh sóng 5, pha điều chỉnh bắt đầu với ba sóng ký hiệu A, B và C. Sóng A và sóng C đi theo chiều của đợt điều chỉnh. Sóng B là nhịp hồi nằm ở giữa, đi ngược lại sóng A.
Giá bắt đầu từ mốc 100 tăng lên 110 ở sóng 1, mức tăng là 10 điểm. Sóng 2 lùi về mốc 104, giảm 6 điểm. Sóng 3 bứt phá từ 104 lên 124, tăng 20 điểm. Sóng 4 điều chỉnh từ 124 xuống 117, mất 7 điểm. Sóng 5 tiếp tục tăng từ 117 lên đỉnh 128, tăng thêm 11 điểm.
Trong ví dụ này, sóng 2 lùi lại 60% chiều cao của sóng 1. Sóng 4 lùi lại khoảng 35% chiều cao của sóng 3. Chứng khoán DSC lưu ý rằng nhiều nhà giao dịch tìm điểm mở vị thế (đặt lệnh mua bán) ở cuối sóng 2 dựa trên công cụ Fibonacci thoái lui, một công cụ dùng các tỷ lệ toán học để đo độ sâu của nhịp điều chỉnh giá. Các mức tỷ lệ như 38,2% chỉ mang tính chất hướng dẫn tham khảo. Việc sóng 2 lùi 60% hay 38,2% đều hợp lệ.
Sóng 3 trong ví dụ dài 20 điểm, gấp đôi sóng 1. Đây là dạng hình thái phổ biến. WaveBasis cho biết sóng 3 thường là sóng dài nhất trong pha đẩy. Tuy nhiên, lý thuyết không bắt buộc sóng 3 phải dài nhất, mà chỉ đưa ra một quy tắc bắt buộc như phân tích dưới đây.
Ba sóng điều chỉnh A, B, C
Sóng A khởi đầu đợt giảm từ đỉnh 128 xuống 119. Sóng B kéo giá hồi phục từ 119 lên 124. Nhịp tăng 5 điểm của sóng B đã lấy lại khoảng 56% mức giảm của sóng A. Sóng C kết thúc chu kỳ bằng một đợt bán từ 124 xuống 112, với mức giảm 12 điểm, dài hơn sóng A.
Đáy của sóng C dừng lại tại mức 112. Mức giá này sâu hơn đáy của sóng 4 là 117 nhưng vẫn cao hơn điểm xuất phát ban đầu là 100. Pha đẩy đã giúp giá tăng 28 điểm, pha điều chỉnh lấy đi 16 điểm. Sau khi khép lại chu kỳ tám sóng, giá vẫn cao hơn điểm khởi đầu 12 điểm. Các dạng mô hình điều chỉnh như zigzag, phẳng hoặc tam giác sẽ được phân tích trong từng bài viết riêng của tuyến.
Ba quy tắc đếm sóng Elliott bắt buộc
Wikipedia và Chứng khoán DSC đều nêu ba quy tắc cốt lõi. Khác với các tỷ lệ Fibonacci vốn chỉ mang tính định hướng, ba quy tắc này là điều kiện bắt buộc. Cách đếm sóng nào vi phạm dù chỉ một quy tắc cũng bị xem là sai và phải đánh số lại từ đầu.
- Sóng 2 không bao giờ được phép lùi sâu quá điểm bắt đầu của sóng 1. Trong ví dụ, sóng 1 bắt đầu từ mốc 100, đáy của sóng 2 dừng ở mức 104.
- Sóng 3 không bao giờ được là sóng ngắn nhất trong ba sóng 1, 3 và 5. Trong ví dụ, sóng 1 dài 10 điểm, sóng 3 dài 20 điểm và sóng 5 dài 11 điểm.
- Sóng 4 không bao giờ được lấn vào vùng giá của sóng 1. Đáy của sóng 4 dừng tại mốc 117, nằm trên đỉnh của sóng 1 là mốc 110.
WaveBasis lưu ý một ngoại lệ cho quy tắc thứ ba. Ngoại lệ này xuất hiện trong mô hình tam giác chéo, một cấu trúc sóng đặc biệt khi sóng 4 được phép lấn vào vùng giá sóng 1. Ngoài trường hợp hiếm gặp đó, quy tắc thứ ba giữ nguyên giá trị bắt buộc.
Bạn có thể dùng công cụ bên dưới để xem ba quy tắc kiểm tra các vị trí giá khác nhau. Thử kéo đỉnh sóng 3 xuống cho sóng 3 ngắn hơn sóng 1, rồi kéo sóng 5 dài ra: quy tắc thứ hai vỡ dù sóng 3 không đổi.




