Mô hình sóng điều chỉnh Elliott: Zigzag, phẳng và tam giác
Mô hình sóng điều chỉnh Elliott có 3 khuôn chính: zigzag, phẳng và tam giác. Cùng một sóng A, chỗ sóng B dừng so với gốc sóng A quyết định nhịp đó mang tên gì.
Ba đường giá trên nền tối cùng đi xuống từ một vạch ngang rồi hồi lên ba mức khác nhau, ghi zigzag, phẳng và mở rộng; chữ lớn bên phải ghi zigzag, phẳng và tam giác
Trong sóng điều chỉnh ABC, nhịp giảm từ 128 xuống 119, hồi lên 124 rồi giảm tiếp về 112 là ví dụ của zigzag. Đây là một trong ba hình thái cơ bản của mô hình sóng điều chỉnh Elliott, bên cạnh mô hình phẳng và mô hình tam giác.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở cấu trúc sóng con và vị trí kết thúc của sóng B.
Theo nội dung được dẫn từ Elliott Wave International, ba khuôn mẫu chính gồm:
Zigzag 5-3-5: sóng A có 5 sóng con, sóng B có 3 sóng con và sóng C có 5 sóng con.
Phẳng 3-3-5: sóng A có 3 sóng con, sóng B có 3 sóng con và sóng C có 5 sóng con.
Tam giác: gồm 5 sóng A, B, C, D, E chồng lên nhau, mỗi sóng có 3 sóng con.
Việc đếm sóng con giúp phân biệt từng mô hình, nhưng thường cần quan sát ở khung thời gian nhỏ hơn. Trên cùng một khung thời gian, vị trí dừng của sóng B là dấu hiệu dễ nhận biết hơn giữa zigzag và phẳng.
Giả sử sóng A giảm từ 128 xuống 119, tương đương 9 điểm.
Cùng sóng A, ba chỗ dừng của sóng B cho ba tên khác nhau
Với zigzag, sóng B hồi lên 124, tương đương khoảng 56% chiều dài sóng A. Đỉnh B vẫn thấp hơn đáng kể so với điểm bắt đầu của sóng A. Sau đó, sóng C giảm mạnh xuống vùng 112.
Với phẳng thường, sóng B hồi lên 127,5, tương đương khoảng 94% sóng A. Elliott Wave International mô tả sóng B kết thúc quanh điểm bắt đầu của sóng A, sau đó sóng C vượt đáy A một khoảng ngắn, xuống 118 trong ví dụ.
Với phẳng mở rộng, sóng B vượt điểm bắt đầu của sóng A, lên 130. Sóng C sau đó giảm xuống 115, thấp hơn đáy A khoảng 4 điểm. Theo Elliott Wave International, phẳng mở rộng phổ biến hơn phẳng thường.
Elliott Wave International không quy định một con số cụ thể cho khái niệm “quanh điểm bắt đầu sóng A”. Mốc hồi 90% đôi khi được dùng làm tiêu chí mặc định trong công cụ nhận diện sóng phẳng của LuxAlgo, nhưng đây là tham số của công cụ, không phải quy tắc của lý thuyết Elliott.
Nếu giữ nguyên sóng A từ 128 xuống 119 và kéo sóng B đi lên, tên mô hình có thể thay đổi hai lần:
B hồi đến khoảng 90% sóng A: chuyển sang vùng nhận diện phẳng theo tham số của công cụ.
B vượt 128: trở thành phẳng mở rộng.
Zigzag
B chỉ lấy lại 56% sóng A, thấp hẳn dưới gốc A. C xuống 112, qua đáy A 7 điểm.
Sóng A dựng bằng số, từ 128 xuống 119. Mô tả từng khuôn theo Elliott Wave International; ngưỡng 90% là tham số mặc định của LuxAlgo. Widget chỉ xét độ sâu của B và C, không đếm sóng con bên trong.
Nếu B vượt 128 nhưng C vẫn kết thúc phía trên 119, mô hình có thể được gọi là phẳng chạy. Tuy nhiên, Elliott Wave International lưu ý dạng này rất hiếm trong thực tế. Vì vậy, việc gắn nhãn phẳng chạy quá sớm dễ dẫn đến sai lệch.
Điểm khó nhất khi nhận diện mô hình sóng điều chỉnh Elliott là không thể xác định chắc chắn điểm kết thúc của sóng B khi sóng C chưa hình thành.
Ví dụ, khi giá mới hồi từ 119 lên 124, chưa thể kết luận 124 là đỉnh sóng B của zigzag. Đây cũng có thể chỉ là một nhịp nghỉ trong quá trình sóng B của mô hình phẳng tiếp tục tiến về vùng 128.
Ngoài ra, các sóng zigzag có thể nối tiếp thành zigzag kép hoặc zigzag ba, đặc biệt khi zigzag đầu tiên chưa hoàn thành mục tiêu điều chỉnh. Vì vậy, một zigzag kết thúc chưa chắc đồng nghĩa toàn bộ giai đoạn điều chỉnh đã kết thúc.
Ba hình thái cơ bản gồm zigzag, phẳng và tam giác có cách hình thành khác nhau. Với zigzag và phẳng, vị trí của sóng B là dấu hiệu quan trọng để phân biệt. Với tam giác, cấu trúc A-B-C-D-E và biên độ thu hẹp là đặc điểm chính.
Việc gắn nhãn không nên chỉ dựa vào một nhịp hồi riêng lẻ. Cần quan sát cấu trúc sóng con và chờ diễn biến tiếp theo, đặc biệt là sự hình thành của sóng C.
Bài tiếp theo sử dụng Fibonacci để xác định mục tiêu giá cho từng sóng. Bạn cũng có thể đọc lại sóng mở rộng Elliott để hiểu cách một sóng đẩy kéo dài, hoặc xem bài trụ sóng Elliott là gì để nắm toàn bộ hệ thống.
Elliott Wave International mô tả ba khuôn cơ bản: zigzag chia 5-3-5, phẳng chia 3-3-5 và tam giác gồm năm sóng A, B, C, D, E chia 3-3-3-3-3. Các khuôn này còn ghép với nhau thành zigzag kép, zigzag ba hoặc tổ hợp.
Zigzag và sóng phẳng khác nhau ở đâu?
Ở chỗ sóng B dừng. Theo Elliott Wave International, đỉnh sóng B của zigzag thấp hẳn dưới gốc sóng A, còn sóng B của phẳng quay về quanh gốc sóng A hoặc vượt lên. LuxAlgo lấy mức sóng B lấy lại 90% sóng A làm ngưỡng mặc định để xếp vào nhóm phẳng.
Tam giác Elliott xuất hiện ở vị trí nào?
Elliott Wave International viết rằng tam giác luôn đứng ngay trước nhịp đẩy cuối cùng của khuôn lớn hơn: làm sóng 4 trong pha đẩy, sóng B trong một nhịp A-B-C, hoặc sóng X cuối trong một tổ hợp. Sau tam giác thường là một cú đẩy nhanh, dài xấp xỉ phần rộng nhất của tam giác.
Ban biên tập Học Đầu Tư chịu trách nhiệm thu thập, đối chiếu và biên tập toàn bộ nội dung trên trang. Chúng tôi ưu tiên nguồn sơ cấp — công bố thông tin của HOSE, HNX, UPCoM, báo cáo tài chính đã kiểm toán và số liệu của cơ quan quản lý — và luôn ghi rõ nguồn cho mọi số liệu xuất hiện trong bài.
Sóng điều chỉnh ABC chia nhỏ theo khuôn 5-3-5. Sóng B hồi lên đúng đỉnh cũ với khối lượng thấp hơn sóng A, và phải tới chặng thứ ba của sóng C mới có đáp án.
Sóng Elliott là gì: 5 sóng đẩy, 3 sóng điều chỉnh vận hành ra sao, 3 quy tắc đếm sóng nào không được vi phạm, và vì sao mỗi người đếm có thể ra các kịch bản khác nhau?
Sóng mở rộng Elliott là một sóng đẩy kéo dài với các sóng con phóng to, hay gặp nhất ở sóng 3. Sóng 5 cụt thì dừng dưới đỉnh sóng 3 mà vẫn không vỡ quy tắc nào.