Đồ thị giá thực tế ít khi xuất hiện năm sóng gọn gàng. Một sóng đẩy, tức pha giá đi theo xu hướng chính của thị trường, nhiều khi kéo dài ra và tự chia thành các nhịp lớn gần bằng các sóng chính. Hiện tượng sóng mở rộng Elliott là lý do khiến nhiều nhà đầu tư đếm ra bảy hay chín sóng rồi bối rối khi phân tích. Bài viết này giải thích hiện tượng sóng mở rộng cùng trường hợp đối lập của nó là sóng 5 cụt.
Bài viết thuộc tuyến sóng Elliott là gì, bạn nên đọc sau bài quy tắc đếm sóng Elliott.
Sóng mở rộng Elliott là gì
Sóng mở rộng Elliott là một sóng đẩy kéo dài bất thường với các sóng con bên trong phóng lớn tới mức gần bằng các sóng chính. Trong ba sóng đẩy 1, 3 và 5, thị trường cổ phiếu thường mở rộng nhất ở sóng 3. Hiện tượng này có thể biến cấu trúc năm sóng tiêu chuẩn thành chín nhịp sóng có kích thước tương đương.
Theo Elliott Wave International, sóng mở rộng thể hiện một pha tăng hoặc giảm kéo dài với các sóng con phóng đại. Đôi khi thị trường xuất hiện cả sóng 3 lẫn sóng 5 cùng mở rộng.
Cách đếm từ năm sóng thành chín nhịp
Hình bên dưới mô phỏng một pha tăng có sóng 3 mở rộng. Sóng 1 bắt đầu từ 100 lên 108, rồi sóng 2 lùi về 104. Sóng 3 chia thành năm sóng con: lên 112, về 109, lên 121, về 117, rồi chạm 125. Sóng 4 lùi về 121 và sóng 5 tăng tới 129.
Nếu đếm riêng từng nhịp lên xuống, bạn sẽ thấy chín nhịp. Các sóng con bên trong sóng 3 có độ dài lần lượt là 8, 12 và 8 điểm, gần bằng độ dài của sóng 1 và sóng 5. Nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm dễ đánh số 112 là sóng 3, 109 là sóng 4 và 121 là sóng 5, rồi vội vã chờ đợt đảo chiều. Cách đếm sai này vẫn thỏa mãn ba quy tắc cốt lõi: mức 109 nằm trên đỉnh 108 của sóng 1. Khi giá tiếp tục vượt lên 125 rồi 129, nhà đầu tư buộc phải đếm lại từ đầu.
Hướng dẫn cân bằng độ dài giữa sóng 3 và sóng 5
Elliott Wave International đưa ra một quy luật kinh nghiệm về sự cân bằng trong mô hình. Nếu sóng 3 mở rộng, sóng 5 thường có cấu trúc đơn giản và biên độ tương đương sóng 1. Ngược lại, khi sóng 1 và sóng 3 có độ dài gần bằng nhau, sóng 5 nhiều khả năng sẽ kéo dài.
Trong ví dụ trên, sóng 3 dài 21 điểm, còn sóng 1 và sóng 5 cùng dài 8 điểm. Cấu trúc này khớp hoàn toàn với hướng dẫn. Bạn cần nhớ đây chỉ là hiện tượng thường gặp khi phân tích sóng đẩy Elliott, không phải quy tắc bắt buộc.
Sóng 5 cụt và điều kiện không vượt đỉnh sóng 3
Trường hợp đối lập với mở rộng là sóng 5 hụt hơi. Theo Bulkowski, sóng cụt xảy ra khi sóng 5 không thể vượt qua điểm kết thúc của sóng 3. Tác giả này dẫn lại nhận định của Frost và Prechter: sóng 5 cụt thường xuất hiện ngay sau một sóng 3 tăng hoặc giảm mạnh bất thường.
Ở ví dụ này, sóng 3 tăng lên 125, sóng 4 điều chỉnh về 118, còn sóng 5 chỉ dừng lại tại 123. Sóng 1 dài 8 điểm, sóng 3 dài 21 điểm, sóng 5 dài 5 điểm. Sóng 3 không phải sóng ngắn nhất trong ba sóng đẩy. Lý thuyết Elliott cũng không đòi hỏi sóng 5 bắt buộc phải tạo đỉnh cao hơn sóng 3.
Sóng cụt đòi hỏi một điều kiện bắt buộc về cấu trúc nội bộ. Bulkowski nhấn mạnh sóng 5 cụt vẫn phải chứa đủ năm sóng con theo đúng khuôn mẫu năm nhịp. Trong ví dụ, sóng 5 đi qua các điểm 121, 119,5, 122,5, 121,5 và 123. Nếu thiếu năm sóng con, bạn không thể kết luận đây là sóng 5 cụt. Bạn phải chuyển sang phương án đếm khác, ví dụ coi nhịp này thuộc một sóng điều chỉnh ABC.
Kéo độ dài sóng 3 và sóng 5
Hai mô hình trên nằm trên cùng một dải. Kéo hai thanh bên dưới để quan sát. Với sóng 3 giữ nguyên độ dài 21 điểm, sóng 5 dài 8 điểm đại diện cho trường hợp sóng 3 mở rộng. Sóng 5 dài 3 điểm tạo ra sóng cụt. Nếu sóng 5 vượt quá 21 điểm, chính sóng 5 sẽ trở thành sóng mở rộng dài nhất.




