Bỏ qua để tới nội dung chính

Sóng đẩy Elliott: năm sóng, năm tính cách và mốc nào được phép lệch

Sóng đẩy Elliott gồm năm sóng, mỗi sóng một tính cách: sóng 2 lùi không quá 61,8%, sóng 3 hay gấp 1,618 sóng 1. Đó là hướng dẫn, lệch vẫn hợp lệ, khác ba quy tắc.

Ban Biên Tập Học Đầu Tư5 phút đọc
Năm đoạn sóng xanh đỏ trên nền tối đi qua các điểm đánh số 1 tới 5, ba vạch vàng đứt nét ở các mốc hướng dẫn, vạch ghi 1,618 nằm dưới đỉnh sóng 3; chữ lớn bên phải ghi hướng dẫn khác quy tắc
Năm đoạn sóng xanh đỏ trên nền tối đi qua các điểm đánh số 1 tới 5, ba vạch vàng đứt nét ở các mốc hướng dẫn, vạch ghi 1,618 nằm dưới đỉnh sóng 3; chữ lớn bên phải ghi hướng dẫn khác quy tắc

Bài trụ đã hướng dẫn cách đánh số một mô hình năm sóng và kiểm tra mô hình đó bằng ba quy tắc cố định. Bài viết này đi sâu hơn vào cấu trúc sóng đẩy Elliott để thấy mỗi nhịp sóng sở hữu những đặc tính vận động riêng. Phần lớn các tỷ lệ phổ biến như 61,8% hay 1,618 thuộc về các hướng dẫn tham khảo chứ không thuộc về quy tắc bắt buộc. Lẫn lộn giữa hai nhóm này khiến bạn dễ bỏ qua những cách đếm sóng hợp lệ hoặc cố chấp giữ một phương án đếm đã sai.

Bài thuộc tuyến sóng Elliott là gì. Bạn nên đọc bài trụ trước khi tiếp tục.

Sóng đẩy Elliott là gì

Sóng đẩy Elliott là cấu trúc gồm năm sóng cấu thành nửa đầu một chu kỳ giá, gồm các sóng 1, 3, 5 tăng theo xu hướng chính và sóng 2, 4 giảm điều chỉnh. Cấu trúc này vận hành dựa trên ba quy tắc bắt buộc cùng một số hướng dẫn tỷ lệ.

Đặc điểm từng nhịp trong mô hình sóng đẩy Elliott

Wikipedia mô tả tính cách từng sóng trong một xu hướng tăng như sau:

  • Sóng 1 hiếm khi lộ rõ lúc mới bắt đầu. Khi nhịp này xuất hiện, tin tức cơ bản trên thị trường hầu như chỉ toàn tin xấu.
  • Sóng 2 điều chỉnh nhịp tăng của sóng 1 nhưng không bao giờ rơi qua điểm xuất phát của sóng 1. Mức điều chỉnh thường không lùi quá 61,8% biên độ tăng trước đó.
  • Sóng 3 thường sở hữu biên độ lớn nhất và đà tăng mạnh nhất toàn xu hướng. Nhịp này hay dài gấp 1,618 lần sóng 1.
  • Sóng 4 có dáng điều chỉnh rõ ràng, mức giảm thường thấp hơn 38,2% sóng 3 với khối lượng giao dịch nhạt nhòa hơn.
  • Sóng 5 tạo đỉnh cuối cùng của xu hướng. Khối lượng giao dịch ở đây thấp hơn sóng 3, đồng thời các chỉ báo động lượng, tức công cụ đo độ mạnh yếu của đà tăng giá, bắt đầu xuất hiện tín hiệu phân kỳ với hành động giá.
Pha đẩy 100, 110, 104, 124, 117, 128 với năm đoạn tô xanh đỏ, mỗi sóng một dòng chú thích: sóng 1 tăng 10 ra đời giữa tin xấu, sóng 2 lùi 60% so với mức thường không quá 61,8%, sóng 3 tăng 20 thường lớn nhất, sóng 4 lùi 35% so với mức thường dưới 38,2%, sóng 5 tăng 11 với khối lượng thấp hơn sóng 3
Năm sóng đẩy, năm tính cách thường gặp

Wikipedia ghi thêm hướng dẫn luân phiên, tức hai nhịp điều chỉnh có hình thái khác nhau, nối sóng 2 với sóng 4. Nếu sóng 2 lùi gọn và sắc, sóng 4 hay di chuyển phức tạp và nhẹ nhàng.

Khối lượng giảm ở sóng 5 phản ánh cùng hiện tượng mà bài phân kỳ giá và khối lượng đã đo đạc.

Đánh giá năm sóng thực tế qua các mốc hướng dẫn

Xét pha đẩy giá mang các mốc 100, 110, 104, 124, 117, 128 từ bài trụ. Áp dụng các mốc hướng dẫn vào mô hình này:

Hướng dẫn Mốc tham chiếu Giá trị đo được Kết quả
Sóng 2 lùi không quá 61,8% không dưới 103,8 đáy 104, lùi 60% khớp
Sóng 3 dài khoảng 1,618 lần sóng 1 đỉnh quanh 120,2 đỉnh 124, gấp 2 lần lệch
Sóng 4 lùi dưới 38,2% không dưới 116,4 đáy 117, lùi 35% khớp
Pha đẩy 100, 110, 104, 124, 117, 128 với ba vạch vàng: mốc 61,8% ở 103,8 nằm dưới đáy sóng 2 là 104, mốc 1,618 lần sóng 1 ở 120,2 nằm dưới đỉnh sóng 3 là 124, mốc 38,2% ở 116,4 nằm dưới đáy sóng 4 là 117; khung phải ghi sóng 2 và sóng 4 khớp, sóng 3 lệch
Ba mốc hướng dẫn trên năm sóng: khớp hai, lệch một

Sóng 3 trong ví dụ vượt mốc 1,618 thêm 3,8 điểm. Hướng dẫn luân phiên cũng không xuất hiện vì cả sóng 2 lẫn sóng 4 đều là các nét giảm thẳng. Dù lệch hai hướng dẫn, mô hình vẫn đạt cả ba quy tắc cốt lõi. Đáy 104 nằm trên điểm xuất phát 100; sóng 3 tăng 20 điểm, dài hơn sóng 1 (10 điểm) và sóng 5 (11 điểm); đáy 117 nằm trên đỉnh 110 của sóng 1. Cách đếm sóng này hoàn toàn hợp lệ.

Các mốc 61,8% hay 38,2% xuất phát từ công cụ Fibonacci thoái lui, phương pháp đo các mức hỗ trợ hoặc kháng cự tiềm năng theo tỷ lệ toán học, nên mang theo trọn vẹn giới hạn của công cụ này.

Phân biệt quy tắc bắt buộc và hướng dẫn linh hoạt

Bạn có thể kéo bốn thanh dưới đây để thấy khoảng mà hướng dẫn đã lệch nhưng quy tắc vẫn chưa bị chạm tới.

100110120130đỉnh sóng 1 · 1101 · 1102 · 1043 · 1244 · 1175 · 128sóng 1 giữ nguyên từ 100 lên 110
Hướng dẫn: lệch vẫn được
Khớp · Sóng 2 lùi không quá 61,8%
lùi 60%
Khớp · Sóng 3 dài nhất
gấp 2 lần sóng 1
Khớp · Sóng 4 lùi dưới 38,2%
lùi 35%
Quy tắc: vỡ là sai
Qua · Sóng 2 không thủng gốc sóng 1
đáy 104
Qua · Sóng 3 không ngắn nhất
10, 20, 11
Qua · Sóng 4 không lấn sóng 1
đáy 117 so với 110

Khớp cả ba hướng dẫn và qua cả ba quy tắc: một pha đẩy đúng sách.

Pha đẩy dựng bằng số, mặc định là 100, 110, 104, 124, 117, 128 như trong bài trụ sóng Elliott. Mốc hướng dẫn theo Wikipedia; ba quy tắc theo Wikipedia và DSC.

Khoảng trống giữa quy tắc và hướng dẫn rộng hơn nhiều so với hình dung. Sóng 2 có thể giảm tới 90% độ dài sóng 1 mà vẫn hợp lệ. Trong ví dụ trên, sóng 3 tăng 20 điểm cho phép sóng 4 lùi sâu hơn 70% mới chạm vào vùng giá sóng 1. Đặt các con số 61,8% hay 38,2% làm ranh giới tuyệt đối sẽ khiến bạn bỏ sót nhiều phương án đếm sóng mà lý thuyết nguyên bản không hề cấm.

Hạn chế khi nhận diện sóng bằng tính cách

Đặc tính của từng nhịp sóng chỉ bộc lộ rõ ràng sau khi nhịp đó đã hoàn thành. Wikipedia khẳng định sóng 1 rất khó nhận biết lúc mới bắt đầu. Bạn không thể khẳng định chắc chắn mình đang đứng ở sóng 1 khi giá mới phục hồi. Muốn biết sóng 3 có phải nhịp tăng mạnh nhất hay không, bạn phải chờ sóng 5 kết thúc để làm mốc so sánh.

Khối lượng suy yếu hay hiện tượng phân kỳ ở sóng 5 vốn là các biểu hiện kỹ thuật chung. Bài viết khối lượng xác nhận xu hướng và bài phân kỳ RSI đã phân tích kỹ các hạn chế này.

Đọc tiếp trong tuyến

Bài kế tiếp đi sang nửa sau của chu kỳ: ba sóng điều chỉnh A, B, C. Muốn xem lại ba quy tắc và cách đếm cả tám sóng thì quay về bài trụ sóng Elliott là gì.

Câu hỏi thường gặp

Sóng nào trong năm sóng đẩy Elliott mạnh nhất?

Theo Wikipedia, sóng 3 thường là sóng lớn nhất và mạnh nhất của xu hướng, và hay dài gấp khoảng 1,618 lần sóng 1. Đó là điều thường gặp chứ không bắt buộc. Quy tắc chỉ đòi sóng 3 không được là sóng ngắn nhất trong ba sóng 1, 3 và 5.

Sóng 2 thường điều chỉnh bao nhiêu?

Wikipedia ghi sóng 2 thường không lùi quá 61,8% mức tăng của sóng 1. Quy tắc cứng thì rộng hơn: sóng 2 không được xuống quá điểm bắt đầu của sóng 1, tức không lùi quá 100%. Lùi 70% là lệch hướng dẫn nhưng cách đếm vẫn hợp lệ.

Nguyên tắc luân phiên trong sóng Elliott là gì?

Là hướng dẫn cho rằng sóng 2 và sóng 4 thường có hình dạng khác nhau. Wikipedia lấy ví dụ: sóng 2 là một nhịp điều chỉnh gọn và sắc thì sóng 4 hay là một nhịp điều chỉnh phức tạp và nhẹ. Đây là hướng dẫn, không phải quy tắc.

Nguồn tham khảo

  1. [1]Elliott wave principle Wikipedia
  2. [2]Sóng Elliott là gì? Hướng dẫn giao dịch theo sóng Elliott Chứng khoán DSC

Tuyến bài · Phần 2/2

Sóng Elliott

  1. 1Sóng Elliott là gì: năm sóng đẩy, ba sóng điều chỉnh và ba quy tắc đếm
  2. 2Sóng đẩy Elliott: năm sóng, năm tính cách và mốc nào được phép lệch

Tác giả

Ban Biên Tập Học Đầu TưBan biên tập

Ban biên tập Học Đầu Tư chịu trách nhiệm thu thập, đối chiếu và biên tập toàn bộ nội dung trên trang. Chúng tôi ưu tiên nguồn sơ cấp — công bố thông tin của HOSE, HNX, UPCoM, báo cáo tài chính đã kiểm toán và số liệu của cơ quan quản lý — và luôn ghi rõ nguồn cho mọi số liệu xuất hiện trong bài.

  • Kiểm chứng nguồn sơ cấp
  • Không nhận tài trợ theo mã cổ phiếu

Nội dung được rà soát lần gần nhất ngày .

Bài viết liên quan