Bài trụ đã hướng dẫn cách đánh số một mô hình năm sóng và kiểm tra mô hình đó bằng ba quy tắc cố định. Bài viết này đi sâu hơn vào cấu trúc sóng đẩy Elliott để thấy mỗi nhịp sóng sở hữu những đặc tính vận động riêng. Phần lớn các tỷ lệ phổ biến như 61,8% hay 1,618 thuộc về các hướng dẫn tham khảo chứ không thuộc về quy tắc bắt buộc. Lẫn lộn giữa hai nhóm này khiến bạn dễ bỏ qua những cách đếm sóng hợp lệ hoặc cố chấp giữ một phương án đếm đã sai.
Bài thuộc tuyến sóng Elliott là gì. Bạn nên đọc bài trụ trước khi tiếp tục.
Sóng đẩy Elliott là gì
Sóng đẩy Elliott là cấu trúc gồm năm sóng cấu thành nửa đầu một chu kỳ giá, gồm các sóng 1, 3, 5 tăng theo xu hướng chính và sóng 2, 4 giảm điều chỉnh. Cấu trúc này vận hành dựa trên ba quy tắc bắt buộc cùng một số hướng dẫn tỷ lệ.
Đặc điểm từng nhịp trong mô hình sóng đẩy Elliott
Wikipedia mô tả tính cách từng sóng trong một xu hướng tăng như sau:
- Sóng 1 hiếm khi lộ rõ lúc mới bắt đầu. Khi nhịp này xuất hiện, tin tức cơ bản trên thị trường hầu như chỉ toàn tin xấu.
- Sóng 2 điều chỉnh nhịp tăng của sóng 1 nhưng không bao giờ rơi qua điểm xuất phát của sóng 1. Mức điều chỉnh thường không lùi quá 61,8% biên độ tăng trước đó.
- Sóng 3 thường sở hữu biên độ lớn nhất và đà tăng mạnh nhất toàn xu hướng. Nhịp này hay dài gấp 1,618 lần sóng 1.
- Sóng 4 có dáng điều chỉnh rõ ràng, mức giảm thường thấp hơn 38,2% sóng 3 với khối lượng giao dịch nhạt nhòa hơn.
- Sóng 5 tạo đỉnh cuối cùng của xu hướng. Khối lượng giao dịch ở đây thấp hơn sóng 3, đồng thời các chỉ báo động lượng, tức công cụ đo độ mạnh yếu của đà tăng giá, bắt đầu xuất hiện tín hiệu phân kỳ với hành động giá.
Wikipedia ghi thêm hướng dẫn luân phiên, tức hai nhịp điều chỉnh có hình thái khác nhau, nối sóng 2 với sóng 4. Nếu sóng 2 lùi gọn và sắc, sóng 4 hay di chuyển phức tạp và nhẹ nhàng.
Khối lượng giảm ở sóng 5 phản ánh cùng hiện tượng mà bài phân kỳ giá và khối lượng đã đo đạc.
Đánh giá năm sóng thực tế qua các mốc hướng dẫn
Xét pha đẩy giá mang các mốc 100, 110, 104, 124, 117, 128 từ bài trụ. Áp dụng các mốc hướng dẫn vào mô hình này:
| Hướng dẫn | Mốc tham chiếu | Giá trị đo được | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Sóng 2 lùi không quá 61,8% | không dưới 103,8 | đáy 104, lùi 60% | khớp |
| Sóng 3 dài khoảng 1,618 lần sóng 1 | đỉnh quanh 120,2 | đỉnh 124, gấp 2 lần | lệch |
| Sóng 4 lùi dưới 38,2% | không dưới 116,4 | đáy 117, lùi 35% | khớp |
Sóng 3 trong ví dụ vượt mốc 1,618 thêm 3,8 điểm. Hướng dẫn luân phiên cũng không xuất hiện vì cả sóng 2 lẫn sóng 4 đều là các nét giảm thẳng. Dù lệch hai hướng dẫn, mô hình vẫn đạt cả ba quy tắc cốt lõi. Đáy 104 nằm trên điểm xuất phát 100; sóng 3 tăng 20 điểm, dài hơn sóng 1 (10 điểm) và sóng 5 (11 điểm); đáy 117 nằm trên đỉnh 110 của sóng 1. Cách đếm sóng này hoàn toàn hợp lệ.
Các mốc 61,8% hay 38,2% xuất phát từ công cụ Fibonacci thoái lui, phương pháp đo các mức hỗ trợ hoặc kháng cự tiềm năng theo tỷ lệ toán học, nên mang theo trọn vẹn giới hạn của công cụ này.
Phân biệt quy tắc bắt buộc và hướng dẫn linh hoạt
Bạn có thể kéo bốn thanh dưới đây để thấy khoảng mà hướng dẫn đã lệch nhưng quy tắc vẫn chưa bị chạm tới.




