Bỏ qua để tới nội dung chính

Sóng Elliott và Fibonacci: cách xác định vùng mục tiêu giá

Sóng Elliott và Fibonacci đi cùng nhau qua các tỷ lệ 0,618, 1, 1,618, 2,618. Đặt lên một chu kỳ mẫu, dải mục tiêu sóng 3 rộng bằng cả sóng 1, sóng 5 và C trượt mức.

Ban Biên Tập Học Đầu Tư5 phút đọc
Đường giá xanh trên nền tối đi qua tám điểm, một ô vàng quanh đỉnh sóng 3, một ô xanh lá dưới đỉnh sóng 5 và hai vạch đỏ kẹp đáy sóng C; chữ lớn bên phải ghi mục tiêu là một dải
Đường giá xanh trên nền tối đi qua tám điểm, một ô vàng quanh đỉnh sóng 3, một ô xanh lá dưới đỉnh sóng 5 và hai vạch đỏ kẹp đáy sóng C; chữ lớn bên phải ghi mục tiêu là một dải

Sóng Elliott và Fibonacci thường được kết hợp để ước tính mục tiêu giá của từng bước sóng. Thay vì cho ra một mức giá cố định, các tỷ lệ Fibonacci thường tạo thành một vùng mục tiêu với biên độ có thể khá rộng.

Trong bài sóng đẩy Elliott, hai tỷ lệ 61,8% và 1,618 được sử dụng để kiểm tra độ dài sóng. Với bài này, Fibonacci được dùng theo hướng khác: đo trước mục tiêu giá của các sóng.

Sóng Elliott và Fibonacci: các tỷ lệ thường dùng

Các tài liệu phân tích kỹ thuật không thống nhất về một tỷ lệ duy nhất.

Sóng

Tỉ lệ thường dùng

Sóng 2

Lùi 50% đến 61,8% sóng 1

Sóng 3

1,618 đến 2,618 lần sóng 1

Sóng 4

Lùi 23,6% đến 38,2% sóng 3

Sóng 5

0,618 đến 1 lần sóng 1

Sóng C

Bằng sóng A hoặc 1,618 lần sóng A

Cách sử dụng được chia thành hai nhóm. Sóng 2 và sóng 4 dùng Fibonacci thoái lui để đo mức điều chỉnh. Sóng 3, sóng 5 và sóng C sử dụng phép nhân: lấy độ dài một sóng đã hoàn thành, nhân với tỷ lệ tương ứng rồi cộng vào điểm bắt đầu của sóng cần đo.

Đặt các vùng mục tiêu Fibonacci vào chu kỳ thực tế

Chu kỳ mẫu trong tuyến bài đi qua các mốc 100, 110, 104, 124, 117, 128, sau đó điều chỉnh qua sóng A xuống 119, sóng B lên 124 và sóng C xuống 112.

Trong chu kỳ này, sóng 1 dài 10 điểm và sóng A dài 9 điểm.

Chu kỳ 100, 110, 104, 124, 117, 128, 119, 124, 112 với ba vùng mục tiêu: dải vàng 120,2 tới 130,2 quanh đỉnh sóng 3 ở 124, dải xanh 123,2 tới 127 dưới đỉnh sóng 5 ở 128, hai vạch đỏ 115 và 109,4 kẹp đáy sóng C ở 112
Ba dải mục tiêu trên một chu kỳ: sóng 3 lọt dải, sóng 5 và sóng C trượt

Mục tiêu sóng 3

Sóng 3 bắt đầu từ 104. Lấy độ dài sóng 1 nhân với 1,618 và 2,618, vùng mục tiêu nằm từ 120,2 đến 130,2.

Đỉnh sóng 3 thực tế là 124, nằm trong vùng dự báo. Tuy nhiên, vùng này rộng tới 10 điểm, đúng bằng chiều dài sóng 1. Vì vậy, khoảng mục tiêu khá rộng và làm giảm giá trị định hướng khi giao dịch.

Mục tiêu sóng 5

Sóng 5 bắt đầu từ 117. Với tỷ lệ 0,618 đến 1 lần sóng 1, vùng mục tiêu nằm từ 123,2 đến 127.

Đỉnh sóng 5 thực tế đạt 128, cao hơn vùng dự báo 1 điểm.

Mục tiêu sóng C

Sóng C bắt đầu từ 124. Nếu sóng C bằng sóng A, mục tiêu là 115. Nếu sóng C dài 1,618 lần sóng A, mục tiêu là 109,4.

Đáy sóng C thực tế là 112, nằm giữa hai mốc này và không chạm chính xác mức nào.

Biên độ sai số ảnh hưởng thế nào đến mục tiêu Fibonacci?

Công cụ tương tác trong bài cho phép thay đổi điểm kết thúc của từng bước sóng và biên độ sai số. Kết quả cho biết tỷ lệ vị trí chạm ít nhất một trong năm mốc 0,382; 0,618; 1; 1,618 và 2,618.

0,382 · 107,80,618 · 110,21,000 · 114,01,618 · 120,22,618 · 130,2gốc 104,03 · 124,0vạch vàng: mức Fibonacci × sóng 1 (10 điểm) · nền vàng: biên ±5%
Biên sai số

Trượt mức 2,618

Sóng 3 dài 2,00 lần sóng 1, lệch 23,6% so với mức gần nhất. Nằm trong dải hướng dẫn. (LuxAlgo: 1,618 tới 2,618 lần sóng 1)

Với biên ±5%, 21% vị trí trên thanh kéo trúng ít nhất một trong năm mức 0,382, 0,618, 1, 1,618, 2,618.

Chu kỳ dựng bằng số, cùng bài trụ: sóng 1 dài 10, sóng A dài 9. Dải hướng dẫn theo LuxAlgo, Wikipedia và DSC. Độ phủ tự tính trên phạm vi thanh kéo, không phải số liệu nghiên cứu.

Với sóng 5 và biên độ sai số chỉ ±2%, khoảng 9% vị trí trên thanh kéo lọt vào một mốc tỷ lệ.

Khi mở rộng sai số lên ±10%, tỷ lệ này tăng lên 45%.

Điều đó cho thấy khi biên độ sai số càng lớn, càng nhiều mức giá có thể được xem là nằm gần một tỷ lệ Fibonacci.

Ba tỷ lệ thực tế không trùng với mốc Fibonacci

Từ chu kỳ mẫu, có thể tính được:

  • Sóng 3 dài 2 lần sóng 1.
  • Sóng 5 dài 1,1 lần sóng 1.
  • Sóng C dài 1,33 lần sóng A.

Cả ba tỷ lệ đều nằm ngoài vùng sai số ±5% quanh các mốc 0,618; 1; 1,618 và 2,618.

Trục tỷ lệ từ 0,5 tới 3 với bốn vạch vàng 0,618, 1, 1,618, 2,618 và vùng ±5% quanh mỗi vạch; ba chấm xanh ở 1,1 cho sóng 5 chia sóng 1, 1,33 cho sóng C chia sóng A, 2 cho sóng 3 chia sóng 1, đều nằm ngoài vùng vàng
Ba tỷ lệ của chu kỳ mẫu đều nằm giữa các mức Fibonacci

Điều này không làm cách đếm sóng trong chu kỳ trở nên sai. Ba quy tắc bắt buộc trong bài quy tắc đếm sóng Elliott không yêu cầu các sóng phải đạt một tỷ lệ Fibonacci cụ thể.

Việc giá lệch khỏi tỷ lệ dự báo có thể khiến phương án đếm sóng kém thuyết phục hơn, nhưng không đồng nghĩa cách đếm sóng đó sai.

Hạn chế của việc dùng Fibonacci để đo mục tiêu sóng

Theo nghiên cứu của Roy Batchelor và Richard Ramyar cho thấy tỷ lệ Fibonacci không xuất hiện trong chu kỳ giá với tần suất cao hơn mức ngẫu nhiên. Hai tác giả cho rằng giả thuyết giá quay đầu tại các mức Fibonacci thiếu căn cứ khoa học.

Có thể tìm vùng hội tụ của nhiều phép đo, chẳng hạn giao điểm giữa Fibonacci với đường kênh giá hoặc vùng hỗ trợ cũ. Cách này có thể giúp thu hẹp vùng dự báo.

Tuy nhiên, mỗi đường kẻ và mức giá được thêm vào vẫn phụ thuộc vào quyết định chủ quan của người phân tích.

Sóng Elliott và Fibonacci không phải một mức giá cố định

Khi kết hợp sóng Elliott và Fibonacci, mục tiêu giá thường được thể hiện dưới dạng một dải giá thay vì một điểm duy nhất. Chu kỳ mẫu cho thấy giá có thể nằm trong vùng dự báo, vượt vùng hoặc nằm giữa các mốc Fibonacci mà vẫn không vi phạm các quy tắc đếm sóng.

Vì vậy, các tỷ lệ Fibonacci trong bài chủ yếu tạo ra vùng mục tiêu để theo dõi, thay vì một mức giá bắt buộc phải đạt.

Đọc tiếp trong tuyến bài

Bài tiếp theo giải thích nguyên lý phân cấp cấu trúc, trong đó mỗi bước sóng lớn chứa các sóng nhỏ hơn bên trong.

Nếu muốn tìm hiểu ba dạng mẫu hình điều chỉnh mà sóng C thuộc về, có thể đọc bài mô hình sóng điều chỉnh Elliott.

Câu hỏi thường gặp

Sóng 3 thường dài bao nhiêu lần sóng 1?

Wikipedia ghi sóng 3 thường dài gấp khoảng 1,618 lần sóng 1. LuxAlgo và DSC đưa ra dải 1,618 tới 2,618 lần. Đây là hướng dẫn, không phải quy tắc: quy tắc chỉ đòi sóng 3 không ngắn nhất trong ba sóng 1, 3, 5.

Sóng C dài bao nhiêu so với sóng A?

Theo Wikipedia, sóng C thường ít nhất bằng sóng A và hay kéo tới 1,618 lần sóng A hoặc hơn. DSC ghi sóng C thường bằng 1 hoặc 1,618 lần sóng A.

Tỷ lệ Fibonacci trong sóng Elliott có đáng tin không?

LuxAlgo gọi chúng là xu hướng rút từ tài liệu Elliott, không phải định luật; trượt một tỷ lệ chỉ làm cách đếm kém thuyết phục chứ không làm nó sai. Wikipedia dẫn nghiên cứu của Batchelor và Ramyar cho rằng tỷ lệ Fibonacci không xuất hiện trong chu kỳ giá thường hơn mức ngẫu nhiên.

Nguồn tham khảo

  1. [1]Fib Wave Relationships — LuxAlgo
  2. [2]Elliott wave principle — Wikipedia
  3. [3]Sóng Elliott và Fibonacci là gì? Hướng dẫn phân tích kỹ thuật kết hợp sóng Elliott và chuỗi Fibonacci — Chứng khoán DSC

Tuyến bài · Phần 7/7

Sóng Elliott

  1. 1Sóng Elliott là gì: 5 sóng đẩy, 3 sóng điều chỉnh và 3 quy tắc đếm
  2. 2Sóng đẩy Elliott: năm sóng, năm tính cách và mốc nào được phép lệch
  3. 3Sóng điều chỉnh ABC: cấu trúc 5-3-5 và cách nhận diện
  4. 4Quy tắc đếm sóng Elliott: 3 quy tắc và cách kiểm tra
  5. 5Sóng mở rộng Elliott: từ 5 sóng thành 9 nhịp và sóng 5 cụt
  6. 6Mô hình sóng điều chỉnh Elliott: Zigzag, phẳng và tam giác
  7. 7Sóng Elliott và Fibonacci: cách xác định vùng mục tiêu giá

Tác giả

Ban Biên Tập Học Đầu TưBan biên tập

Ban biên tập Học Đầu Tư chịu trách nhiệm thu thập, đối chiếu và biên tập toàn bộ nội dung trên trang. Chúng tôi ưu tiên nguồn sơ cấp — công bố thông tin của HOSE, HNX, UPCoM, báo cáo tài chính đã kiểm toán và số liệu của cơ quan quản lý — và luôn ghi rõ nguồn cho mọi số liệu xuất hiện trong bài.

  • Kiểm chứng nguồn sơ cấp
  • Không nhận tài trợ theo mã cổ phiếu

Nội dung được rà soát lần gần nhất ngày .

Bài viết liên quan