Dù một mẫu hình kỹ thuật cho tín hiệu phá vỡ rất rõ ràng, giá vẫn có thể đảo chiều ngay sau đó. Khi giá vượt qua kháng cự rồi bất ngờ quay đầu giảm mạnh, thị trường tạo ra bull trap, hay bẫy tăng giá. Ngược lại, giá phá thủng hỗ trợ rồi bật tăng trở lại được gọi là bear trap.
Thomas Bulkowski gọi chung hai trường hợp này là mẫu hình hỏng và đưa ra các thống kê về tần suất cũng như mức độ thất bại của từng mẫu hình. Đây là bài viết khép lại tuyến nội dung về mô hình giá.
Bull trap là gì?
Bull trap xảy ra khi giá vượt qua ngưỡng kháng cự nhưng không duy trì được đà tăng, sau đó quay đầu giảm mạnh. Đây là dạng phá vỡ giả khiến nhà đầu tư mua theo tín hiệu breakout có thể rơi vào thế bất lợi.
Ở chiều ngược lại, bear trap xuất hiện khi giá phá thủng vùng hỗ trợ, khiến nhà đầu tư bán ra, nhưng sau đó giá bất ngờ tăng mạnh trở lại.
Theo Bulkowski, một mẫu hình hỏng xảy ra khi giá phá vỡ, chỉ đi không quá 10% theo hướng phá vỡ rồi đảo chiều và đóng cửa qua cạnh đối diện của mẫu hình. Mốc 10% được ông lựa chọn để thuận tiện cho việc thống kê.
Ba mức độ thất bại của mẫu hình
Bulkowski chia thất bại của mẫu hình thành ba mức độ:
- Không đi được 5% theo hướng phá vỡ.
- Quay lại điểm phá vỡ trong vòng 30 ngày.
- Mẫu hình hỏng hoàn toàn, khi giá đảo chiều và đóng cửa qua cạnh đối diện.
Một số thống kê đáng chú ý:
Mẫu hình | Không đi nổi 5% | Quay lại điểm phá vỡ | Hỏng hẳn |
|---|---|---|---|
Vai đầu vai đỉnh | 19% | 68% | 32% |
Hai đỉnh | Không nêu | Không nêu | 36% |
Chữ nhật đỉnh, phá xuống | 34% | 64% | 51% |
Chữ nhật đỉnh, phá lên | 15% | 66% | Không nêu |
Điểm đáng chú ý là giá quay lại điểm breakout xuất hiện với tỷ lệ cao ở nhiều mẫu hình. Với vai đầu vai đỉnh, tỷ lệ này lên tới 68% trong vòng 30 ngày.
Nhịp quay lại điểm phá vỡ cũng làm giảm hiệu suất giao dịch. Vì vậy, cần phân biệt giữa một cú kiểm tra lại thông thường và một phá vỡ giả dẫn tới đảo chiều.
Mẫu hình hỏng có thể tạo biến động lớn
Một điểm đáng chú ý trong thống kê của Bulkowski là khi mẫu hình bị hỏng, giá sau đó thường đi xa hơn so với trường hợp mẫu hình hoạt động đúng hướng.
Với vai đầu vai đỉnh, mẫu hình hỏng tạo đà tăng trung bình 67%, trong khi mẫu hình thành công chỉ tạo đà giảm trung bình 16%.
Ở chữ nhật đỉnh phá xuống, khi mẫu hình hỏng, đà tăng trung bình đạt 71%, cao hơn mức 51% của trường hợp phá lên đúng chuẩn.
Với hai đỉnh, mẫu hình hỏng tạo đà tăng trung bình 54%, cao hơn mức 50% của mẫu hai đáy đúng chuẩn.
Lý giải của Bulkowski liên quan đến vị thế của nhà đầu tư. Khi giá phá xuống nhưng thất bại rồi bật tăng, phía trên có ít cản trở hơn. Ngược lại, khi giá phá lên rồi thất bại, đà giảm phía dưới có thể bị giới hạn.
Tuy nhiên, mẫu hình hỏng vẫn có thể tiếp tục thất bại lần nữa. Thống kê cho thấy 30% mẫu vai đầu vai hỏng tiếp tục hỏng theo chiều ngược lại, trong khi tỷ lệ này ở mẫu hai đỉnh là 28%
Biên độ 10% và cách áp dụng trên HOSE
Mốc 10% trong thống kê của Bulkowski được xây dựng trên thị trường không giới hạn biên độ giao dịch trong ngày. Trong khi đó, cổ phiếu trên HOSE có biên độ giao dịch ngày là 7%.




