Một cổ phiếu tăng mạnh nhiều tháng rồi dừng lại, đi ngang. Người đang cầm hàng lo đây là đỉnh, người chưa mua lại sợ mua đúng đỉnh. Có một kịch bản khác mà nhiều người bỏ qua: vùng đi ngang đó là trạm dừng nghỉ giữa đường. Phương pháp Wyckoff gọi trạng thái này là tái tích luỹ Wyckoff. Cái khó nằm ở chỗ lúc mới bắt đầu, vùng nghỉ này giống hệt một vùng phân phối đỉnh. Bài viết này dựng hai vùng mẫu diễn biến giống hệt nhau ở 19 phiên đầu rồi mới tách nhánh. Bạn sẽ thấy dấu hiệu nào giúp tách biệt hai kịch bản trước khi giá rời khỏi vùng. Nếu bạn chưa quen các mốc BC, AR, ST, hãy đọc bài trụ phương pháp Wyckoff trước.

Tái tích luỹ Wyckoff là gì

Tái tích luỹ Wyckoff là trạng thái giá đi ngang hình thành giữa một xu hướng tăng dài, trong đó dòng tiền lớn vừa chốt lời một phần vừa gom thêm cổ phiếu, theo mô tả của StockCharts. Vùng kết thúc khi giá vượt kháng cự và đi tiếp nhịp tăng.

Bruce Fraser, chuyên gia viết về Wyckoff trên StockCharts, định nghĩa tái tích luỹ là giai đoạn đi ngang sau một nhịp tăng. Phân phối cũng đi ngang, nhưng nằm trước một nhịp giảm. Hai cấu trúc này chỉ khác nhau ở hướng giá thoát ra.

StockCharts mô tả ba đặc điểm của vùng tái tích luỹ:

  • Pha A không có các mốc của một đợt bán tháo ở đáy. Mốc PS (Preliminary Support, điểm hỗ trợ ban đầu), SC (Selling Climax, cao trào bán) và ST (Secondary Test, nhịp kiểm tra lại) không xuất hiện như ở đáy. Thay vào đó, pha A trông giống vùng phân phối.
  • Các pha B đến E thường ngắn hơn và biến động hẹp hơn vùng đáy tích luỹ gốc.
  • Một xu hướng tăng dài có thể đi qua nhiều trạm nghỉ. StockCharts gọi chúng là các bậc đá bước tiếp lên mục tiêu cao hơn.

Về thời gian, Fraser nhận định xu hướng càng dài thì càng nhiều vùng nghỉ. Một vùng tái tích luỹ có thể kéo dài vài tháng hoặc hơn một năm. Có trường hợp cổ phiếu Boeing nằm trong vùng đi ngang suốt ba năm, có đoạn bám sát kháng cự hơn một năm rồi mới tăng tiếp.

Hai vùng mẫu chạy chung 19 phiên đầu

Fraser viết rằng tái tích luỹ và phân phối bắt đầu bằng cùng một loại hành động. Cao trào mua BC (Buying Climax, phiên giá tăng mạnh với khối lượng lớn ở đỉnh) mở đầu cho cả hai kịch bản. Ngay sau đó là phản ứng tự động AR (Automatic Reaction, nhịp điều chỉnh giảm ngay sau cao trào mua). Đỉnh BC làm kháng cự, đáy AR làm hỗ trợ.

Để đo đếm bằng số liệu, chúng tôi lấy vùng phân phối mẫu trong bài phân phối Wyckoff, giữ nguyên 19 phiên đầu từ phiên 0 đến phiên 18. Sau đó, chúng tôi dựng nhánh tái tích luỹ theo mô tả của Fraser.

Đường giá dựng bằng số 45 phiên tăng từ 100 lên đỉnh BC 124, đi ngang giữa hỗ trợ 112 và kháng cự 124; sau phiên 18 nhánh tái tích luỹ lùi về 111, 115, 118 rồi vượt 124 ở phiên 35 và lên 138, nhánh phân phối nét đứt đỏ vượt đỉnh ba lần rồi rơi về 99; chấm vàng ghi BC, AR, ST, rũ bỏ, nhịp lùi 2, LPS, JAC, BUEC
Cùng 19 phiên đầu, hai cái tên cho vùng đi ngang trên đỉnh

Ở cả hai nhánh, phiên 9 đều là BC, giá đóng cửa 124 và khối lượng gấp 3,0 lần mức bình thường. Nhịp AR ở phiên 12 đóng cửa tại 112. Nhịp ST (Secondary Test, nhịp giá quay lại thử thách đỉnh cũ) ở phiên 15 đóng cửa tại 123. Khối lượng tính bằng bội số so với mức nền. Hết phiên 18, hai đường giá trùng nhau hoàn toàn. Bạn không thể đoán đúng tên vùng nếu chỉ nhìn 19 phiên này.

Từ phiên 19, nhánh tái tích luỹ lùi xuống 111, thủng đáy AR 1 điểm rồi bật lên 122. Nó lùi thêm hai nhịp nữa, mỗi nhịp dừng cao hơn nhịp trước. Đến phiên 35, giá vượt kháng cự 124 và lên 138 ở phiên 44. Ngược lại, nhánh phân phối vượt đỉnh ba lần rồi rơi về 99.

Đáy cao dần không tách được hai nhánh

Nhiều người coi đáy cao dần là tín hiệu chắc chắn của lực cầu mạnh. Nhưng trên dữ liệu mô phỏng, dấu hiệu này xuất hiện trên cả hai kịch bản. Ba nhịp lùi của nhánh tái tích luỹ dừng ở 111, 115 và 118. Ba nhịp lùi của nhánh phân phối dừng ở 113, 114 và 115. Cả hai dãy số đều tăng dần.

Nếu chỉ nhìn giá đóng cửa, bạn sẽ vấp phải sai lầm mà Fraser cảnh báo. Ông viết rằng nhiều nhà phân tích kết luận một vùng tái tích luỹ là đỉnh và là điểm kết thúc của xu hướng tăng.

Khối lượng ở mỗi nhịp lùi về hỗ trợ

Sự khác biệt thực sự nằm ở cột khối lượng giao dịch. Fraser chỉ ra rằng trong vùng tái tích luỹ, khối lượng nhìn chung giảm dần ở các nhịp lùi về hỗ trợ. Biên độ biến động của nến giá cũng hẹp lại. Việc dòng tiền lớn kiên trì hấp thụ khiến lượng cổ phiếu trôi nổi trên thị trường cạn đi. Ngược lại, ở vùng phân phối, biến động giá và khối lượng đều gia tăng khi vùng đi ngang kéo dài.

Hai nhóm cột: bên trái nhánh tái tích luỹ, ba nhịp lùi đáy 111, 115, 118 ở phiên 19, 26, 32 với khối lượng 1,5, 0,8, 0,6; bên phải nhánh phân phối, đáy 113, 114, 115 ở phiên 18, 24, 30 với khối lượng 1,3, 1,5, 1,6; dưới mỗi nhóm ghi đổi giá trung bình phiên 16 tới 32 là 2,41 và 3,88 điểm, khối lượng ngày giảm 0,94 và 1,38
Đáy cùng cao dần, khối lượng ở đáy nhịp đi hai hướng ngược nhau
Nhịp lùi Tái tích luỹ: phiên, đáy, khối lượng Phân phối: phiên, đáy, khối lượng
Lần 1 19, 111, 1,5 18, 113, 1,3
Lần 2 26, 115, 0,8 24, 114, 1,5
Lần 3 32, 118, 0,6 30, 115, 1,6

Xét từ phiên 16 đến 32, giá đóng cửa của nhánh tái tích luỹ biến động trung bình 2,41 điểm mỗi phiên, còn nhánh phân phối biến động 3,88 điểm. Khối lượng trung bình các phiên giảm ở nhánh tái tích luỹ đạt 0,94, trong khi nhánh phân phối lên tới 1,38. Người bán ở nhánh tái tích luỹ rút lui dần, còn người bán ở nhánh phân phối lại tràn ra ngày càng nhiều.

Hiện tượng này thể hiện quy luật nỗ lực và kết quả Wyckoff. Hai nhánh cho cùng kết quả là đáy giá cao dần, nhưng nỗ lực bán ở nhánh phân phối lớn hơn nhiều. Nhịp giảm cạn thanh khoản ở phiên 31 và 32 với khối lượng 0,6 là minh hoạ cho trạng thái khối lượng cạn kiệt.

Đáy thấp nhất nằm ở đâu trong vùng

Fraser quan sát thấy một đặc điểm về mốc thời gian: trong vùng tái tích luỹ, đáy thấp nhất thường xuất hiện ở khoảng một phần ba đến một nửa chiều dài toàn bộ cấu trúc. Ở nhánh tái tích luỹ mẫu, đáy thấp nhất là phiên 19 tại 111. Từ phiên BC (phiên 9) đến phiên bứt phá (phiên 35) có tổng cộng 26 phiên. Đáy nằm ở phiên thứ 10, tương ứng mức 38% chiều dài cấu trúc.

Tuy nhiên, mẹo này có điểm yếu lớn. Bạn chỉ biết vị trí một phần ba hay một nửa khi vùng đi ngang đã hoàn tất. Tại phiên 26, bạn chưa thể biết cấu trúc sẽ kéo dài bao nhiêu phiên để tính tỷ lệ.

Ngoài ra, dữ liệu mẫu trong bài được dựng dựa trên lý thuyết của Fraser nên kết quả trùng khớp là điều tự nhiên. Số liệu này giúp bạn thấy hình mẫu lý tưởng chứ không đảm bảo mọi cổ phiếu thực tế đều vận động chính xác như vậy.

Creek, JAC và BUEC: lúc vùng kết thúc

Khi giai đoạn tích luỹ lại sắp hoàn tất, biến động giá và thanh khoản co hẹp quanh đường kháng cự Creek (con lạch, đường kháng cự nối các đỉnh). Khi dòng tiền lớn hấp thụ xong lực bán, giá bứt phá vượt qua con lạch bằng phiên JAC (Jump Across the Creek, phiên giá bứt phá mạnh qua đường kháng cự).

Trên nhánh mẫu, phiên 35 đóng cửa tại 125 với khối lượng 1,8, chính thức vượt kháng cự 124. Phiên 36 tăng lên 128 với khối lượng 2,0. Sau đó, giá lùi lại hai phiên về 125 với khối lượng 0,8. Nhịp quay lại test kháng cự cũ này gọi là BUEC (Back Up to the Edge of the Creek, nhịp giá lùi về kiểm tra lại đường kháng cự vừa vượt). Giá giữ trên 124 rồi đi tiếp lên 138.

Ở ví dụ Boeing, Fraser ghi giá thủng đáy vùng vào khoảng nửa chiều dài vùng rồi quay lại, và người theo Wyckoff sẽ tìm cách mua ở nhịp kiểm tra lại cú thủng đáy đó. Hành động này gọi là Spring (cú rũ bỏ, phiên giá đâm thủng đường hỗ trợ rồi nhanh chóng rút chân quay lại). Bạn có thể xem lại cách đo cú rũ bỏ trong bài Spring Wyckoff. Phiên 19 của nhánh mẫu, thủng đáy AR 1 điểm rồi hồi lên, là phiên bản của nó ở giữa xu hướng tăng.

Mua ở đâu trong vùng tái tích luỹ

Trong bài phân tích cổ phiếu Dollar Tree, Fraser đánh dấu bốn chỗ có thể mua trong vùng đi ngang: nhịp kiểm tra ST, điểm hỗ trợ cuối LPS (Last Point of Support, đáy nhịp lùi cuối cùng có khối lượng thấp trước khi giá tăng), nhịp lùi BUEC, và điểm giá vượt đỉnh BUEC. Ông đặt điểm dừng lỗ dưới đáy của từng vùng đó.

Nếu áp dụng quy tắc đặt dừng lỗ dưới đáy nhịp lùi gần nhất cho hai nhánh mẫu, bạn sẽ thấy sự khác biệt giữa hai kịch bản:

Kịch bản Mua tại Dừng lỗ dưới Kết quả
Tái tích luỹ Phiên 32, giá 118 115 Giá giữ trên 120, đạt 138 ở phiên 44, lãi 20 điểm (16,9%)
Phân phối Phiên 30, giá 115 114 Phiên 36 đóng cửa 110, vi phạm dừng lỗ, lỗ 5 điểm (4,35%)

Ở cả hai điểm mua, biểu đồ giá đều cho thấy các đáy sau cao hơn đáy trước. Thứ khác nhau là khối lượng tại phiên mua: 0,6 ở nhánh tái tích luỹ và 1,6 ở nhánh phân phối. Theo cách đọc của chúng tôi, người chỉ nhìn giá sẽ mua cả hai lần, còn người nhìn thêm cột khối lượng có lý do để đứng ngoài lần thứ hai. Đó là lý do, không phải bảo đảm.

Nếu bạn chờ mua ở nhịp BUEC tại phiên 38 với giá 125, bạn bỏ lỡ 7 điểm giá so với điểm mua LPS tại 118. Đổi lại, lúc đó vùng đã có hướng ra. Bài 9 phép thử Wyckoff cũng phân tích chi tiết sự đánh đổi giữa vị thế sớm và sự xác nhận này.

Đếm điểm và hình trên vùng tái tích luỹ

Phương pháp Wyckoff tính mục tiêu giá bằng đồ thị P&F (Point and Figure, loại biểu đồ chỉ ghi nhận biến động giá theo từng bước cố định mà bỏ qua yếu tố thời gian). Bài quy luật Wyckoff đã giải thích cách tính này.

Khi dùng đồ thị P&F cho vùng tái tích luỹ, StockCharts đưa ra hai lưu ý:

  • Biên độ biến động ở các trạm nghỉ thường hẹp hơn vùng đáy. Bạn nên thu nhỏ kích thước ô đếm. Mục tiêu giá dài hạn đếm trên ô kích thước lớn thường được xác nhận bằng mục tiêu giá đếm trên ô kích thước nhỏ tại vùng nghỉ.
  • Vùng tái tích luỹ tạo ra số đếm bổ sung. Khi mục tiêu giá mới tiệm cận mục tiêu từ vùng tích luỹ ban đầu, xu hướng tăng có thể tiếp diễn.

Fraser lưu ý thêm rằng ở Dollar Tree và Boeing, quãng giá giằng co quanh kháng cự trước khi bứt lên đã cộng thêm cột vào đồ thị P&F, tức làm số đếm lớn hơn.

Giới hạn khi đọc vùng tái tích luỹ

Mọi mô hình kỹ thuật chỉ mang tính xác suất. Khối lượng cạn kiệt ở các nhịp lùi là dấu hiệu thường thấy chứ không phải quy luật tuyệt đối. Một vùng tái tích luỹ trong thực tế vẫn có thể xuất hiện những phiên giảm bị bán mạnh. Ngược lại, vùng phân phối vẫn có thể có những phiên siết thanh khoản.

Tên gọi của vùng giá chỉ được xác nhận hoàn toàn khi giá bứt phá rời khỏi nền. Bài chu kỳ thị trường Wyckoff từng cho thấy hai mô hình có thể di chuyển giống hệt nhau qua nhiều phiên. Cột khối lượng ở các đáy nhịp lùi chỉ cung cấp thêm căn cứ nghiêng về kịch bản nào. Tại thị trường Việt Nam, cột khối lượng còn lẫn cả lô giao dịch thoả thuận, nên cần tách phần thoả thuận ra trước khi so, như bài nền tích luỹ cổ phiếu Việt Nam đã lưu ý.

Để so sánh cấu trúc này với vùng tạo đáy dài hạn, bạn có thể đọc bài tích luỹ Wyckoff. Nếu muốn nắm trọn vẹn lý thuyết, hãy quay lại bài trụ phương pháp Wyckoff.