Khối lượng cạn kiệt thường được chú ý khi giá cổ phiếu đi vào vùng thấp và giao dịch ngày càng thưa thớt. Tuy nhiên, khối lượng giảm không đồng nghĩa với việc nguồn cung đã cạn. Cùng một hình ảnh trên biểu đồ có thể xuất phát từ hai trạng thái rất khác nhau: áp lực bán suy yếu sau một đợt giảm mạnh, hoặc đơn giản là cổ phiếu không còn thu hút dòng tiền.
Điểm quan trọng không nằm ở một phiên có khối lượng thấp, mà ở bối cảnh hình thành chuỗi khối lượng đó và phản ứng của giá khi kiểm định các vùng hỗ trợ.
Khối lượng cạn kiệt là gì
Khối lượng cạn kiệt là trạng thái khối lượng giao dịch giảm xuống thấp hơn đáng kể so với mức thông thường của chính cổ phiếu, thường đi kèm biên độ dao động giá thu hẹp. Một phiên giao dịch thấp đơn lẻ chưa đủ để gọi là cạn kiệt; đáng chú ý hơn là chuỗi phiên có khối lượng duy trì ở mức thấp hoặc giảm dần.
Mức độ thấp nên được so sánh với lịch sử giao dịch của chính cổ phiếu, chẳng hạn khối lượng trung bình 20 phiên (giống cách đo đã dùng ở khối lượng xác nhận xu hướng) thay vì nhìn vào con số tuyệt đối. Một lượng giao dịch có thể rất thấp với cổ phiếu vốn thanh khoản cao nhưng lại hoàn toàn bình thường với một mã có thanh khoản mỏng.
Khối lượng thấp có thể đến từ hai trạng thái khác nhau
Trường hợp đáng chú ý là khối lượng giảm sau một đợt bán mạnh. Khi giá đã giảm sâu, lực bán có thể yếu dần khi những nhà đầu tư muốn thoát hàng đã bán ra. Giá sau đó dao động trong biên độ hẹp trong khi khối lượng tiếp tục suy giảm.
Trong một vùng tích lũy, đây có thể là dấu hiệu cho thấy áp lực cung đang giảm. Nhưng cần thận trọng: khối lượng thấp chỉ là một dữ kiện, chưa đủ để kết luận cổ phiếu đang tích lũy.
Trường hợp còn lại đơn giản hơn: cổ phiếu vốn đã có thanh khoản thấp và ít được thị trường quan tâm. Nếu không có một đợt biến động đáng kể nào trước đó, việc khối lượng duy trì ở mức thấp không mang nhiều ý nghĩa về cung cầu.
Vì vậy, cùng là một cột khối lượng thấp nhưng cách diễn giải có thể hoàn toàn khác nhau.
Kiểm tra khối lượng cạn kiệt bằng cách nào?
Có ba yếu tố nên đặt cạnh nhau: diễn biến trước đó, khối lượng và phản ứng của giá.
Thứ nhất, nhìn lại giai đoạn trước khi khối lượng giảm. Nếu trước đó cổ phiếu vừa trải qua một nhịp giảm mạnh kèm thanh khoản cao, chuỗi khối lượng thấp sau đó đáng chú ý hơn so với một mã vốn giao dịch èo uột trong thời gian dài.
Thứ hai, so sánh với mức trung bình của chính cổ phiếu. Khối lượng hiện tại nên được đặt cạnh đường trung bình 20 phiên để xác định mức độ suy giảm thực tế.
Thứ ba, quan sát khi giá quay lại vùng hỗ trợ hoặc đáy cũ. Nếu giá kiểm định vùng này với khối lượng thấp, biên độ dao động thu hẹp và không xuyên thủng hỗ trợ, áp lực bán có dấu hiệu suy yếu. Ngược lại, nếu giá phá đáy với khối lượng tăng mạnh, giả thuyết về cạn cung trước đó cần được xem xét lại.
Đây là điểm quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào một chuỗi cột khối lượng thấp.
Phiên kiểm tra nói được nhiều hơn cả chuỗi phiên cạn
Có một tình huống đọc được rõ hơn hẳn, và chỉ xuất hiện khi giá quay lại vùng đáy cũ.
Giá trôi về sát đáy cũ với khối lượng chỉ bằng một phần nhỏ phiên tạo đáy, và tới lúc đóng cửa vẫn không thủng qua. Đọc theo cặp nỗ lực và kết quả đã dùng ở bài đột biến, tức đặt khối lượng bỏ ra cạnh quãng giá thu về: người bán có nguyên một phiên để đạp giá xuống thêm, và họ không làm nổi. Lượng hàng chờ bán ở vùng đó đã mỏng thật.
Ngược lại, giá quay về vùng đáy kèm khối lượng lớn rồi thủng qua thì chuỗi phiên cạn trước đó mất giá trị. Nguồn cung chưa hết, nó chỉ tạm nghỉ.




