Bỏ qua để tới nội dung chính

Khối lượng cạn kiệt: hết hàng bán hay chỉ là thanh khoản thấp?

Khối lượng cạn kiệt có hai nguyên nhân trái ngược nhau. Bối cảnh hình thành chuỗi khối lượng và phản ứng của giá khi kiểm định các vùng hỗ trợ.

Ban Biên Tập Học Đầu Tư6 phút đọc
Dãy cột khối lượng thấp dần về cuối, phiên gần cuối chỉ còn một cột rất ngắn trong khi giá vẫn giữ được đáy cũ
Dãy cột khối lượng thấp dần về cuối, phiên gần cuối chỉ còn một cột rất ngắn trong khi giá vẫn giữ được đáy cũ

Khối lượng cạn kiệt thường được chú ý khi giá cổ phiếu đi vào vùng thấp và giao dịch ngày càng thưa thớt. Tuy nhiên, khối lượng giảm không đồng nghĩa với việc nguồn cung đã cạn. Cùng một hình ảnh trên biểu đồ có thể xuất phát từ hai trạng thái rất khác nhau: áp lực bán suy yếu sau một đợt giảm mạnh, hoặc đơn giản là cổ phiếu không còn thu hút dòng tiền.

Điểm quan trọng không nằm ở một phiên có khối lượng thấp, mà ở bối cảnh hình thành chuỗi khối lượng đó và phản ứng của giá khi kiểm định các vùng hỗ trợ.

Khối lượng cạn kiệt là gì

Khối lượng cạn kiệt là trạng thái khối lượng giao dịch giảm xuống thấp hơn đáng kể so với mức thông thường của chính cổ phiếu, thường đi kèm biên độ dao động giá thu hẹp. Một phiên giao dịch thấp đơn lẻ chưa đủ để gọi là cạn kiệt; đáng chú ý hơn là chuỗi phiên có khối lượng duy trì ở mức thấp hoặc giảm dần.

Mức độ thấp nên được so sánh với lịch sử giao dịch của chính cổ phiếu, chẳng hạn khối lượng trung bình 20 phiên (giống cách đo đã dùng ở khối lượng xác nhận xu hướng) thay vì nhìn vào con số tuyệt đối. Một lượng giao dịch có thể rất thấp với cổ phiếu vốn thanh khoản cao nhưng lại hoàn toàn bình thường với một mã có thanh khoản mỏng.

Khối lượng thấp có thể đến từ hai trạng thái khác nhau

Trường hợp đáng chú ý là khối lượng giảm sau một đợt bán mạnh. Khi giá đã giảm sâu, lực bán có thể yếu dần khi những nhà đầu tư muốn thoát hàng đã bán ra. Giá sau đó dao động trong biên độ hẹp trong khi khối lượng tiếp tục suy giảm.

Hai ô cạnh nhau dùng chung một thang cột, ô trái có đợt bán mạnh khối lượng lớn rồi cột thấp dần, ô phải có cột thấp đều suốt dải không có đợt nào nổi lên
Cùng một dãy cột thấp, chỉ đoạn đứng trước phân biệt được hai trường hợp

Trong một vùng tích lũy, đây có thể là dấu hiệu cho thấy áp lực cung đang giảm. Nhưng cần thận trọng: khối lượng thấp chỉ là một dữ kiện, chưa đủ để kết luận cổ phiếu đang tích lũy.

Trường hợp còn lại đơn giản hơn: cổ phiếu vốn đã có thanh khoản thấp và ít được thị trường quan tâm. Nếu không có một đợt biến động đáng kể nào trước đó, việc khối lượng duy trì ở mức thấp không mang nhiều ý nghĩa về cung cầu.

Vì vậy, cùng là một cột khối lượng thấp nhưng cách diễn giải có thể hoàn toàn khác nhau.

Kiểm tra khối lượng cạn kiệt bằng cách nào?

Có ba yếu tố nên đặt cạnh nhau: diễn biến trước đó, khối lượng và phản ứng của giá.

Chuỗi mười bốn phiên với cột khối lượng thấp dần xuất hiện lần lượt, giá dao động trong biên hẹp, hai phiên cuối bung lên kèm một cột cao hẳn
Khối lượng cạn dần suốt dải, rồi phiên thoát ra mới là phiên đông người

Thứ nhất, nhìn lại giai đoạn trước khi khối lượng giảm. Nếu trước đó cổ phiếu vừa trải qua một nhịp giảm mạnh kèm thanh khoản cao, chuỗi khối lượng thấp sau đó đáng chú ý hơn so với một mã vốn giao dịch èo uột trong thời gian dài.

Thứ hai, so sánh với mức trung bình của chính cổ phiếu. Khối lượng hiện tại nên được đặt cạnh đường trung bình 20 phiên để xác định mức độ suy giảm thực tế.

Thứ ba, quan sát khi giá quay lại vùng hỗ trợ hoặc đáy cũ. Nếu giá kiểm định vùng này với khối lượng thấp, biên độ dao động thu hẹp và không xuyên thủng hỗ trợ, áp lực bán có dấu hiệu suy yếu. Ngược lại, nếu giá phá đáy với khối lượng tăng mạnh, giả thuyết về cạn cung trước đó cần được xem xét lại.

Đây là điểm quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào một chuỗi cột khối lượng thấp.

Phiên kiểm tra nói được nhiều hơn cả chuỗi phiên cạn

Có một tình huống đọc được rõ hơn hẳn, và chỉ xuất hiện khi giá quay lại vùng đáy cũ.

Hai ô, ô trái giá về sát đáy cũ với cột khối lượng thấp hơn hẳn phiên tạo đáy, ô phải giá thủng đáy cũ kèm cột khối lượng cao
Cùng một cú quay về vùng đáy, hai kết quả khác nhau ở cột khối lượng

Giá trôi về sát đáy cũ với khối lượng chỉ bằng một phần nhỏ phiên tạo đáy, và tới lúc đóng cửa vẫn không thủng qua. Đọc theo cặp nỗ lực và kết quả đã dùng ở bài đột biến, tức đặt khối lượng bỏ ra cạnh quãng giá thu về: người bán có nguyên một phiên để đạp giá xuống thêm, và họ không làm nổi. Lượng hàng chờ bán ở vùng đó đã mỏng thật.

Ngược lại, giá quay về vùng đáy kèm khối lượng lớn rồi thủng qua thì chuỗi phiên cạn trước đó mất giá trị. Nguồn cung chưa hết, nó chỉ tạm nghỉ.

Trước đoạn cạn là

Phiên quay lại đáy cũ

đáy cũphiên kiểm traKhối lượng từng phiên

Vùng đáng theo dõi

Lượng hàng chờ bán đã mỏng đi, và điều đó vừa được kiểm chứng bằng một phiên quay về đáy mà không ai đạp thêm. Vẫn chưa phải điểm vào lệnh: thứ xác nhận là phiên thoát khỏi vùng kèm khối lượng cao hẳn.

Đổi nút bên trái mà nhìn vào bốn cột áp chót: chúng gần như đứng yên. Cả kết luận nằm ở đoạn đầu dãy và ở đúng một phiên cuối cùng.

Cách kiểm này rẻ và không cần công cụ gì. Nó vẫn chỉ mô tả điều đã xảy ra, và vẫn không nói phiên sau ra sao.

Ba trường hợp dễ đọc sai trên thị trường Việt Nam

Cổ phiếu có thanh khoản thấp: Một số mã, đặc biệt trên UPCoM, vốn đã có khối lượng giao dịch mỏng. Với nhóm này, khối lượng thấp là trạng thái thường xuyên chứ không phải tín hiệu tích lũy.

Giao dịch thỏa thuận: Tổng khối lượng có thể bị ảnh hưởng bởi các giao dịch thỏa thuận. Vì vậy, khi đánh giá mức độ cạn kiệt của thanh khoản, cần phân biệt giữa khớp lệnh và giao dịch thỏa thuận thay vì chỉ nhìn vào tổng khối lượng.

Phiên giá trần hoặc giá sàn: Biên độ dao động trong ngày có thể khiến giá không thể tiếp tục di chuyển theo hướng mong muốn dù vẫn có nhu cầu giao dịch. Một phiên giá trần với khối lượng thấp vì bên bán không sẵn sàng bán không nên được diễn giải giống một phiên cạn thanh khoản thông thường.

Trạng thái giá đứng yên vì thiếu người tham gia được mô tả kỹ hơn ở thị trường sideway.

4 câu hỏi trước khi đánh giá cạn cung

Trước khi xem một chuỗi khối lượng thấp là dấu hiệu đáng chú ý, có thể kiểm tra nhanh bốn câu hỏi:

  1. Khối lượng giảm sau một đợt biến động mạnh hay vốn đã thấp từ trước?
  2. Khối lượng hiện tại thấp hơn mức trung bình 20 phiên bao nhiêu?
  3. Tổng khối lượng có bị ảnh hưởng bởi giao dịch thỏa thuận không?
  4. Khi giá kiểm định vùng đáy hoặc hỗ trợ, khối lượng tăng hay tiếp tục duy trì ở mức thấp?

Nếu giá đi ngang sau một nhịp giảm mạnh, khối lượng thu hẹp dần và quá trình kiểm định hỗ trợ diễn ra với thanh khoản thấp, đó là một cấu trúc đáng theo dõi. Tuy nhiên, khối lượng cạn kiệt không phải tín hiệu mua độc lập.

Tín hiệu có ý nghĩa hơn thường xuất hiện khi giá thoát khỏi vùng tích lũy và đi kèm sự gia tăng rõ rệt của khối lượng. Khi đó, khối lượng không còn chỉ cho thấy thị trường đang giao dịch ít, mà bắt đầu cung cấp thêm thông tin về sự thay đổi trong cung cầu.

Khối lượng thấp chỉ có ý nghĩa khi đặt đúng vào bối cảnh. Điều cần tìm không phải là một cột volume thấp, mà là mối quan hệ giữa giá, khối lượng và vùng hỗ trợ. Chỉ khi ba yếu tố này cùng cho thấy áp lực bán suy yếu, giả thuyết về cạn cung mới đáng được xem xét.

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng phải thấp tới mức nào mới gọi là cạn kiệt?

Không có ngưỡng chung, vì mức thường ngày của mỗi mã khác nhau rất xa. Mốc dùng được là đường trung bình khối lượng của chính mã đó, thường lấy 20 phiên như cách Chứng khoán DNSE mô tả. Đáng chú ý là chuỗi phiên thấp dần đều, chứ không phải một phiên thấp đơn lẻ giữa các phiên bình thường.

Khối lượng cạn kiệt có phải tín hiệu mua không?

Không. Nó nói lực bán đã mỏng đi, và chỉ nói tới đó. Lực bán mỏng không đồng nghĩa với việc có người mua, nên giá hoàn toàn có thể nằm im thêm nhiều tháng. Thứ xác nhận nằm ở phiên giá thoát khỏi vùng đi kèm khối lượng cao hẳn, không nằm ở bản thân các phiên cạn.

Vì sao cổ phiếu của tôi cạn khối lượng suốt mà giá không đi đâu cả?

Nhiều khả năng đó là thanh khoản mỏng thường trực chứ không phải tích luỹ. Đoạn cạn kiệt đáng đọc luôn đứng sau một đợt biến động mạnh và một quãng khối lượng lớn; nếu nhìn ngược về sau sáu tháng mà không thấy đợt nào như vậy, cột thấp chỉ đang nói ít người mua bán mã này.

Cạn vol và khối lượng cạn kiệt có phải một thứ không?

Cùng một hiện tượng, khác cách gọi. Người trong nghề hay nói cạn vol hoặc volume cạn kiệt, tài liệu viết chuẩn hơn thì dùng khối lượng cạn kiệt. Cả ba đều chỉ việc số cổ phiếu khớp trong phiên tụt xuống thấp hơn hẳn mức thường ngày của chính mã đó.

Nguồn tham khảo

  1. [1]Học và thực hành Wyckoff 2.0: Phân tích khối lượng giao dịch tổng thể trong quá trình hình thành cấu trúc — Happy Live
  2. [2]Phương pháp Wyckoff là gì? Ứng dụng mô hình Wyckoff đầu tư — Chứng khoán DSC
  3. [3]Phương pháp Wyckoff - Cách đầu tư chứng khoán hiệu quả — Chứng khoán DNSE
  4. [4]Volume trong chứng khoán là gì? Sử dụng volume như nào cho hiệu quả? — Chứng khoán DNSE

Tuyến bài · Phần 5/9

Khối lượng và dòng tiền

  1. 1Phân tích khối lượng giao dịch: Hiểu đúng trước khi đọc tín hiệu thị trường
  2. 2Khối lượng xác nhận xu hướng như thế nào?
  3. 3Phân kỳ giá và khối lượng là gì? Cách nhận biết và xác nhận tín hiệu
  4. 4Khối lượng đột biến là gì? Cách nhận biết tín hiệu thật hay bẫy
  5. 5Khối lượng cạn kiệt: hết hàng bán hay chỉ là thanh khoản thấp?
  6. 6Phương pháp VSA: Đọc biên độ giá và khối lượng trong một phiên
  7. 7Giao dịch thỏa thuận là gì? Cách nhận biết và tách khỏi khối lượng khớp lệnh
  8. 8Khối ngoại mua ròng là gì? Cách đọc dòng tiền khối ngoại
  9. 9Cổ phiếu thanh khoản thấp: Vì sao tín hiệu kỹ thuật dễ nhiễu?

Tác giả

Ban Biên Tập Học Đầu TưBan biên tập

Ban biên tập Học Đầu Tư chịu trách nhiệm thu thập, đối chiếu và biên tập toàn bộ nội dung trên trang. Chúng tôi ưu tiên nguồn sơ cấp — công bố thông tin của HOSE, HNX, UPCoM, báo cáo tài chính đã kiểm toán và số liệu của cơ quan quản lý — và luôn ghi rõ nguồn cho mọi số liệu xuất hiện trong bài.

  • Kiểm chứng nguồn sơ cấp
  • Không nhận tài trợ theo mã cổ phiếu

Nội dung được rà soát lần gần nhất ngày .

Bài viết liên quan