Một cổ phiếu đi ngang ba tháng sau nhịp giảm dài, khối lượng teo dần, rồi xuất hiện phiên thủng đáy và bật lên ngay. Phương pháp Wyckoff giúp bạn gọi tên từng diễn biến như thế trên đồ thị. Đây cũng là công cụ dễ bị áp dụng sai nếu bạn cố gán nhãn cho mô hình trước khi giá xác nhận. Bài viết này là bài trụ trong chuỗi nội dung về Wyckoff. Bạn nên đọc trước bài phân tích khối lượng giao dịch, bởi toàn bộ lý thuyết phía dưới đều vận hành dựa trên khối lượng.
Phương pháp Wyckoff là gì
Phương pháp Wyckoff là hệ thống phân tích kỹ thuật do Richard Wyckoff phát triển nhằm đọc quan hệ cung cầu qua giá và khối lượng giao dịch. Phương pháp này dựa trên ba quy luật vận động và chia thị trường thành bốn giai đoạn. Mỗi vùng giá đi ngang lại được chia thành năm pha, từ A đến E.
Theo tài liệu từ DNSE, phương pháp này bao gồm các quy luật, nguyên tắc cùng kỹ thuật giao dịch chi tiết. Cách tiếp cận này yêu cầu bạn đánh giá toàn bộ thị trường chung trước khi chọn ra từng cổ phiếu cụ thể.
Richard Wyckoff và lịch sử ra đời
Theo Wikipedia, Richard Wyckoff sinh năm 1873 tại Brooklyn và mất năm 1934. Ông bước chân vào phố Wall từ năm 1888 với công việc của một người chạy giấy cho công ty môi giới. Đến năm 1907, ông xuất bản tờ tạp chí The Ticker, sau đó đổi tên thành The Magazine of Wall Street vào năm 1911.
Wikipedia cũng ghi nhận một điểm đáng chú ý: chính Wyckoff khẳng định phương pháp của ông mang tính chủ quan. Ông không xây dựng nó thành một bộ quy tắc máy móc hay công thức toán học cố định. Những phiên bản hiện đại sau này, thường gọi là Wyckoff 2.0, đã được các nhà phân tích đời sau chỉnh sửa nhiều và có những khoảng cách nhất định so với tư tưởng gốc.
Ba quy luật vận động cốt lõi
Ba quy luật tạo nên phần lõi của hệ thống, theo cả StockCharts lẫn DSC.
Quy luật cung cầu: cung là lượng cổ phiếu muốn bán, còn cầu là lượng tiền muốn mua. Khi cầu vượt cung, giá tăng. Khi cung vượt cầu, giá giảm. Bạn đánh giá cán cân này bằng cách đặt từng thanh giá bên cạnh cột khối lượng tương ứng qua nhiều phiên liên tiếp.
Quy luật nguyên nhân và kết quả chỉ ra rằng một biến động giá lớn luôn cần một giai đoạn chuẩn bị tương xứng. DSC nhận định mọi đà tăng hay giảm của giá trong tương lai đều xuất phát từ giai đoạn tích luỹ, tức quá trình tiền lớn gom cổ phiếu, hoặc phân phối, tức quá trình tiền lớn bán cổ phiếu ra thị trường. Vùng đi ngang chính là nguyên nhân, còn biên độ của nhịp tăng giảm theo sau là kết quả. StockCharts tính nguyên nhân bằng cách đếm số cột ngang trên đồ thị điểm và hình (point and figure). Loại đồ thị này chỉ ghi biến động giá, bỏ qua thời gian, và giúp ước lượng mục tiêu giá.
Quy luật nỗ lực và kết quả so sánh khối lượng giao dịch với biên độ di chuyển của giá. Khối lượng thể hiện nỗ lực, còn biên độ giá thể hiện kết quả đạt được. Theo StockCharts, nếu khối lượng giao dịch rất lớn nhưng giá gần như không nhích, điều đó cho thấy lượng cung đang bị hấp thụ hết trong vùng tích luỹ, hoặc lực cầu đang suy yếu tại vùng phân phối. Quy luật này chính là nền tảng cho phương pháp VSA, vốn tập trung đọc giá, biên độ và khối lượng trong cùng một phiên giao dịch.
Composite Man: nhân vật giả định của thị trường
StockCharts trích dẫn lời Wyckoff rằng bạn nên nghiên cứu mọi chuyển động của thị trường cũng như của từng cổ phiếu như thể chúng là sản phẩm do một cá nhân duy nhất tạo ra. Cá nhân giả định này được gọi là Composite Man.
Đây là một công cụ tư duy, không phải một nhân vật có thật. Hình tượng này đại diện cho nhóm tiền lớn có khả năng lập kế hoạch cẩn thận, tạo ra diện mạo thị trường qua chuỗi giao dịch. Wyckoff tin rằng bạn có thể hiểu được mục đích của họ thông qua đồ thị nếu tập trung quan sát động cơ của dòng tiền. DNSE gọi giai đoạn tích luỹ là thời điểm bắt đầu hành động của nhà tạo lập.
Góc nhìn này rất gần với khái niệm dòng tiền thông minh trong bài viết về smart money concept. Cách tư duy này mang một rủi ro: câu chuyện về một người đứng sau điều khiển nghe rất xuôi tai, nhưng trên đồ thị thực tế không hề có cột khối lượng nào ghi rõ ai đang thực hiện lệnh mua hay bán.
Chu kỳ bốn giai đoạn vận động của giá
Wyckoff chia sự vận động của giá thành bốn giai đoạn nối tiếp nhau bao gồm: tích luỹ, tăng giá, phân phối và giảm giá.
Theo StockCharts, tích luỹ là lúc tiền lớn thu gom cổ phiếu sau một nhịp giảm sâu. Tăng giá xuất hiện khi lực cầu hoàn toàn áp đảo lực cung. Phân phối diễn ra khi tiền lớn bắt đầu bán chốt lời cổ phiếu sau nhịp tăng dài. Cuối cùng, giảm giá xảy ra khi lực cung chiếm ưu thế tuyệt đối. DSC bổ sung rằng giai đoạn tăng giá thường ghi nhận khối lượng giao dịch tăng tiến đồng thuận.
Mô hình bốn giai đoạn này có nhiều điểm tương đồng với ba giai đoạn của một xu hướng chính trong lý thuyết Dow. Điểm khác biệt nằm ở chỗ Wyckoff dành phần lớn dung lượng để phân tích hai vùng giá đi ngang, tức trạng thái sideway khi giá dao động trong một phạm vi hẹp. Hai nhịp tăng giảm sau đó chỉ là kết quả của hai vùng nền này.
Cấu trúc năm pha A đến E trong vùng tích luỹ
StockCharts chia một vùng tích luỹ thành năm pha từ A đến E, mỗi pha có các mốc mang tên riêng. Hình dưới đặt các mốc đó lên một vùng giá dựng bằng số.
Pha A có nhiệm vụ dừng đà giảm trước đó. Sự kiện hỗ trợ sơ khởi (PS) xuất hiện khi lực mua đầu tiên bắt đầu xuất hiện để chặn đà rơi. Cao trào bán (SC) là phiên bán tháo bùng nổ, nơi giá trong hình rớt xuống 96 kèm khối lượng vọt lên gấp ba lần mức trung bình. Nhịp phục hồi tự động (AR) ngay sau đó kéo giá quay lại vùng 108. Cuối pha A, phiên kiểm tra lại (ST) đưa giá giảm về gần vùng đáy SC nhưng với khối lượng giao dịch thấp hơn đáng kể.
Pha B là giai đoạn chiếm nhiều thời gian nhất. Theo Wyckoff, đây là lúc nguyên nhân cho nhịp tăng sau này được tích luỹ dần. Đến pha C, thị trường thực hiện bước thử nghiệm nguồn cung còn lại, thường xuất hiện dưới dạng một cú Spring. Tại đây, giá rủ bỏ bằng cách chọc thủng đường hỗ trợ rồi nhanh chóng bật ngược trở lại vào bên trong vùng nền. Trong hình minh hoạ, giá rơi xuống 94,5, phá vỡ đáy của phiên SC. Hành vi rủ bỏ này có nét tương đồng với hiện tượng quét dừng lỗ thường gặp trong phân tích hành động giá (price action).
Pha D đánh dấu thời điểm lực cầu bắt đầu chiếm ưu thế rõ rệt. Dấu hiệu mạnh (SOS) xuất hiện khi giá bứt phá vượt qua đỉnh AR với khối lượng tăng cao. Tiếp đó, điểm hỗ trợ cuối cùng (LPS) là nhịp điều chỉnh nhẹ về lại vùng nền với khối lượng thấp. Pha E là giai đoạn bứt phá hoàn toàn, khởi đầu cho nhịp tăng giá rõ ràng ra khỏi vùng tích luỹ.
Đọc từng phiên khi chưa biết phiên sau
Hình phía trên gán sẵn tám tên mốc, tức cách nhìn khi mọi thứ đã xong. Widget dưới đây che dữ liệu tương lai và chỉ hiện tên mốc khi giá đã chạy qua để xác nhận.




