Bỏ qua để tới nội dung chính

Phương pháp Wyckoff là gì: ba quy luật, bốn giai đoạn và năm pha của một vùng tích luỹ

Phương pháp Wyckoff đọc cung cầu qua giá và khối lượng: ba quy luật, chu kỳ bốn giai đoạn và năm pha A tới E bên trong vùng tích luỹ, kèm những giới hạn cần biết.

Ban Biên Tập Học Đầu Tư11 phút đọc
Đường giá xanh trên nền tối giảm vào một hộp vàng, dao động bên trong, chọc xuống rồi bật lên; ba chấm vàng ghi SC, Spring, SOS, cột khối lượng xám bên dưới; chữ lớn bên phải ghi đọc vùng đi ngang
Đường giá xanh trên nền tối giảm vào một hộp vàng, dao động bên trong, chọc xuống rồi bật lên; ba chấm vàng ghi SC, Spring, SOS, cột khối lượng xám bên dưới; chữ lớn bên phải ghi đọc vùng đi ngang

Một cổ phiếu đi ngang ba tháng sau nhịp giảm dài, khối lượng teo dần, rồi xuất hiện phiên thủng đáy và bật lên ngay. Phương pháp Wyckoff giúp bạn gọi tên từng diễn biến như thế trên đồ thị. Đây cũng là công cụ dễ bị áp dụng sai nếu bạn cố gán nhãn cho mô hình trước khi giá xác nhận. Bài viết này là bài trụ trong chuỗi nội dung về Wyckoff. Bạn nên đọc trước bài phân tích khối lượng giao dịch, bởi toàn bộ lý thuyết phía dưới đều vận hành dựa trên khối lượng.

Phương pháp Wyckoff là gì

Phương pháp Wyckoff là hệ thống phân tích kỹ thuật do Richard Wyckoff phát triển nhằm đọc quan hệ cung cầu qua giá và khối lượng giao dịch. Phương pháp này dựa trên ba quy luật vận động và chia thị trường thành bốn giai đoạn. Mỗi vùng giá đi ngang lại được chia thành năm pha, từ A đến E.

Theo tài liệu từ DNSE, phương pháp này bao gồm các quy luật, nguyên tắc cùng kỹ thuật giao dịch chi tiết. Cách tiếp cận này yêu cầu bạn đánh giá toàn bộ thị trường chung trước khi chọn ra từng cổ phiếu cụ thể.

Richard Wyckoff và lịch sử ra đời

Theo Wikipedia, Richard Wyckoff sinh năm 1873 tại Brooklyn và mất năm 1934. Ông bước chân vào phố Wall từ năm 1888 với công việc của một người chạy giấy cho công ty môi giới. Đến năm 1907, ông xuất bản tờ tạp chí The Ticker, sau đó đổi tên thành The Magazine of Wall Street vào năm 1911.

Wikipedia cũng ghi nhận một điểm đáng chú ý: chính Wyckoff khẳng định phương pháp của ông mang tính chủ quan. Ông không xây dựng nó thành một bộ quy tắc máy móc hay công thức toán học cố định. Những phiên bản hiện đại sau này, thường gọi là Wyckoff 2.0, đã được các nhà phân tích đời sau chỉnh sửa nhiều và có những khoảng cách nhất định so với tư tưởng gốc.

Ba quy luật vận động cốt lõi

Ba quy luật tạo nên phần lõi của hệ thống, theo cả StockCharts lẫn DSC.

Quy luật cung cầu: cung là lượng cổ phiếu muốn bán, còn cầu là lượng tiền muốn mua. Khi cầu vượt cung, giá tăng. Khi cung vượt cầu, giá giảm. Bạn đánh giá cán cân này bằng cách đặt từng thanh giá bên cạnh cột khối lượng tương ứng qua nhiều phiên liên tiếp.

Quy luật nguyên nhân và kết quả chỉ ra rằng một biến động giá lớn luôn cần một giai đoạn chuẩn bị tương xứng. DSC nhận định mọi đà tăng hay giảm của giá trong tương lai đều xuất phát từ giai đoạn tích luỹ, tức quá trình tiền lớn gom cổ phiếu, hoặc phân phối, tức quá trình tiền lớn bán cổ phiếu ra thị trường. Vùng đi ngang chính là nguyên nhân, còn biên độ của nhịp tăng giảm theo sau là kết quả. StockCharts tính nguyên nhân bằng cách đếm số cột ngang trên đồ thị điểm và hình (point and figure). Loại đồ thị này chỉ ghi biến động giá, bỏ qua thời gian, và giúp ước lượng mục tiêu giá.

Quy luật nỗ lực và kết quả so sánh khối lượng giao dịch với biên độ di chuyển của giá. Khối lượng thể hiện nỗ lực, còn biên độ giá thể hiện kết quả đạt được. Theo StockCharts, nếu khối lượng giao dịch rất lớn nhưng giá gần như không nhích, điều đó cho thấy lượng cung đang bị hấp thụ hết trong vùng tích luỹ, hoặc lực cầu đang suy yếu tại vùng phân phối. Quy luật này chính là nền tảng cho phương pháp VSA, vốn tập trung đọc giá, biên độ và khối lượng trong cùng một phiên giao dịch.

Composite Man: nhân vật giả định của thị trường

StockCharts trích dẫn lời Wyckoff rằng bạn nên nghiên cứu mọi chuyển động của thị trường cũng như của từng cổ phiếu như thể chúng là sản phẩm do một cá nhân duy nhất tạo ra. Cá nhân giả định này được gọi là Composite Man.

Đây là một công cụ tư duy, không phải một nhân vật có thật. Hình tượng này đại diện cho nhóm tiền lớn có khả năng lập kế hoạch cẩn thận, tạo ra diện mạo thị trường qua chuỗi giao dịch. Wyckoff tin rằng bạn có thể hiểu được mục đích của họ thông qua đồ thị nếu tập trung quan sát động cơ của dòng tiền. DNSE gọi giai đoạn tích luỹ là thời điểm bắt đầu hành động của nhà tạo lập.

Góc nhìn này rất gần với khái niệm dòng tiền thông minh trong bài viết về smart money concept. Cách tư duy này mang một rủi ro: câu chuyện về một người đứng sau điều khiển nghe rất xuôi tai, nhưng trên đồ thị thực tế không hề có cột khối lượng nào ghi rõ ai đang thực hiện lệnh mua hay bán.

Chu kỳ bốn giai đoạn vận động của giá

Wyckoff chia sự vận động của giá thành bốn giai đoạn nối tiếp nhau bao gồm: tích luỹ, tăng giá, phân phối và giảm giá.

Đường giá dựng bằng số đi ngang quanh 100, tăng lên vùng 135, đi ngang ở đó rồi giảm về 97; bốn dải nền ghi tích luỹ, tăng giá, phân phối, giảm giá
Chu kỳ bốn giai đoạn: hai vùng đi ngang, hai nhịp đi thẳng

Theo StockCharts, tích luỹ là lúc tiền lớn thu gom cổ phiếu sau một nhịp giảm sâu. Tăng giá xuất hiện khi lực cầu hoàn toàn áp đảo lực cung. Phân phối diễn ra khi tiền lớn bắt đầu bán chốt lời cổ phiếu sau nhịp tăng dài. Cuối cùng, giảm giá xảy ra khi lực cung chiếm ưu thế tuyệt đối. DSC bổ sung rằng giai đoạn tăng giá thường ghi nhận khối lượng giao dịch tăng tiến đồng thuận.

Mô hình bốn giai đoạn này có nhiều điểm tương đồng với ba giai đoạn của một xu hướng chính trong lý thuyết Dow. Điểm khác biệt nằm ở chỗ Wyckoff dành phần lớn dung lượng để phân tích hai vùng giá đi ngang, tức trạng thái sideway khi giá dao động trong một phạm vi hẹp. Hai nhịp tăng giảm sau đó chỉ là kết quả của hai vùng nền này.

Cấu trúc năm pha A đến E trong vùng tích luỹ

StockCharts chia một vùng tích luỹ thành năm pha từ A đến E, mỗi pha có các mốc mang tên riêng. Hình dưới đặt các mốc đó lên một vùng giá dựng bằng số.

Đường giá dựng bằng số 45 phiên giảm từ 120 về vùng 96 tới 108, đi ngang, chọc xuống 94,5 rồi bật lên 120; năm dải nền ghi pha A tới E, tám chấm vàng ghi PS, SC, AR, ST, Spring, Test, SOS, LPS; cột khối lượng bên dưới cao nhất ở SC
Năm pha A tới E và tám mốc bên trong một vùng tích luỹ

Pha A có nhiệm vụ dừng đà giảm trước đó. Sự kiện hỗ trợ sơ khởi (PS) xuất hiện khi lực mua đầu tiên bắt đầu xuất hiện để chặn đà rơi. Cao trào bán (SC) là phiên bán tháo bùng nổ, nơi giá trong hình rớt xuống 96 kèm khối lượng vọt lên gấp ba lần mức trung bình. Nhịp phục hồi tự động (AR) ngay sau đó kéo giá quay lại vùng 108. Cuối pha A, phiên kiểm tra lại (ST) đưa giá giảm về gần vùng đáy SC nhưng với khối lượng giao dịch thấp hơn đáng kể.

Pha B là giai đoạn chiếm nhiều thời gian nhất. Theo Wyckoff, đây là lúc nguyên nhân cho nhịp tăng sau này được tích luỹ dần. Đến pha C, thị trường thực hiện bước thử nghiệm nguồn cung còn lại, thường xuất hiện dưới dạng một cú Spring. Tại đây, giá rủ bỏ bằng cách chọc thủng đường hỗ trợ rồi nhanh chóng bật ngược trở lại vào bên trong vùng nền. Trong hình minh hoạ, giá rơi xuống 94,5, phá vỡ đáy của phiên SC. Hành vi rủ bỏ này có nét tương đồng với hiện tượng quét dừng lỗ thường gặp trong phân tích hành động giá (price action).

Pha D đánh dấu thời điểm lực cầu bắt đầu chiếm ưu thế rõ rệt. Dấu hiệu mạnh (SOS) xuất hiện khi giá bứt phá vượt qua đỉnh AR với khối lượng tăng cao. Tiếp đó, điểm hỗ trợ cuối cùng (LPS) là nhịp điều chỉnh nhẹ về lại vùng nền với khối lượng thấp. Pha E là giai đoạn bứt phá hoàn toàn, khởi đầu cho nhịp tăng giá rõ ràng ra khỏi vùng tích luỹ.

Đọc từng phiên khi chưa biết phiên sau

Hình phía trên gán sẵn tám tên mốc, tức cách nhìn khi mọi thứ đã xong. Widget dưới đây che dữ liệu tương lai và chỉ hiện tên mốc khi giá đã chạy qua để xác nhận.

95105115
Phiên 9 · giá 96 · KL 3×

Pha A?

Phiên 9 giảm sâu nhất chuỗi, khối lượng gấp ba mức nền. Có thể là cao trào bán, có thể chỉ là một nhịp giảm nữa. Phải chờ nhịp hồi.

Vùng tích luỹ dựng bằng số, không phải dữ liệu thật. Nền xám là phần tương lai bị che. Tên mốc theo sơ đồ của StockCharts ChartSchool, chỉ hiện khi các phiên xác nhận nó đã chạy qua.

Đi từng phiên, bạn sẽ gặp hai điểm dễ nhầm. Phiên SC chỉ có thể được xác nhận tên gọi sau khi nhịp AR đã xuất hiện. Trước lúc đó, nó chỉ đơn thuần là một phiên giảm giá mạnh tiếp theo. Tương tự, tại thời điểm phiên Spring diễn ra, biểu hiện của nó trông hoàn toàn giống một cú phá vỡ hỗ trợ đi xuống. Nếu giá không thể phục hồi trở lại vùng nền, toàn bộ vùng đi ngang đó sẽ mang một tên gọi khác.

Quy trình năm bước áp dụng thực tế

StockCharts tóm tắt quy trình ứng dụng phương pháp này thành năm bước cụ thể:

  1. Xác định vị thế chung và xu hướng có khả năng xảy ra của toàn bộ thị trường.
  2. Lựa chọn những cổ phiếu biến động đồng thuận với chiều xu hướng của thị trường chung.
  3. Chọn các cổ phiếu đã xây dựng được nguyên nhân đủ lớn, tức có vùng giá đi ngang đủ rộng để đáp ứng mục tiêu lợi nhuận kỳ vọng.
  4. Đánh giá xem cổ phiếu đã sẵn sàng bước vào nhịp tăng hay chưa thông qua chín phép kiểm mua và bán.
  5. Chọn thời điểm giải ngân dựa trên các tín hiệu đảo chiều của chỉ số thị trường chung.

Bước đầu tiên và bước cuối cùng đều lấy chỉ số chung làm căn cứ. Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi các chỉ số được tính toán dựa trên trọng số vốn hoá, bạn cần đặc biệt cẩn trọng. Chỉ số biến động đôi khi bị chi phối bởi một vài mã vốn hoá lớn và không phản ánh đúng diễn biến của đa số các cổ phiếu còn lại.

Giới hạn và điểm yếu của phương pháp

Tính chủ quan là hạn chế lớn nhất của phương pháp này, và chính Richard Wyckoff đã công nhận điều đó. Phương pháp không đưa ra bất kỳ con số định lượng cụ thể nào để xác định mức khối lượng thế nào là đạt cao trào bán, hoặc giá phải chọc sâu bao nhiêu phần trăm thì còn là một cú Spring. Hai nhà phân tích quan sát cùng một vùng giá đi ngang hoàn toàn có thể gán các nhãn tên gọi khác nhau. Nhược điểm này giống vấn đề đã gặp ở sóng Elliott.

Hạn chế thứ hai là việc đặt nhãn luôn có độ trễ. Mỗi mốc sự kiện chỉ được xác nhận chính xác khi chuỗi nến phía sau đã hình thành. Khi vùng giá đi ngang chưa kết thúc, bạn không thể khẳng định chắc chắn đó là vùng tích luỹ hay vùng phân phối. Bài viết về thị trường sideway đã cảnh báo việc cố tình ép một vùng giá đi ngang vào một xu hướng cụ thể. Wyckoff thêm một cái bẫy nữa: tự dựng một câu chuyện trên đồ thị.

Hạn chế thứ ba đến từ chính lịch sử của người sáng lập. Wikipedia đề cập rằng Louis Guenther, người cùng thời, từng cáo buộc Wyckoff có hành vi thao túng giá, đạo văn và thổi giá cổ phiếu. Wyckoff cũng thua nhiều vụ kiện tụng liên quan đến các hoạt động này. Điều này không làm ba quy luật sai, nhưng là lý do để đọc Wyckoff như một cách quan sát chứ không như một hệ thống đã được kiểm chứng.

Ngoài ra, thị trường chứng khoán Việt Nam có những đặc thù riêng biệt. Như đã đề cập trong bài viết về price action chứng khoán Việt Nam, thị trường hiện áp dụng chu kỳ T+2, tức thời gian hai ngày làm việc để cổ phiếu hoặc tiền về tài khoản sau giao dịch, và chưa cho phép bán khống, tức giao dịch mượn cổ phiếu để bán trước nhằm kiếm lời khi giá giảm. Do thiếu cơ chế bán khống, nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam không thể trực tiếp kiếm lợi nhuận từ nửa sau chu kỳ Wyckoff, bao gồm giai đoạn phân phối và giảm giá.

Các bài trong tuyến Wyckoff

Tuyến này sẽ lần lượt đi qua ba quy luật, chu kỳ bốn giai đoạn, vùng tích luỹ và các mốc bên trong, vùng phân phối, hành vi của Spring và Upthrust, công cụ tư duy Composite Man, chín phép kiểm mua bán, phương pháp đọc nỗ lực và kết quả qua khối lượng, cách kết hợp Wyckoff với VSA, và phương pháp nhận diện vùng tích luỹ trên các cổ phiếu Việt Nam. Trong lúc chờ, bài khối lượng cạn kiệt nói về một dấu hiệu hay gặp trong pha B.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp Wyckoff là gì?

Là cách đọc cung cầu qua giá và khối lượng do Richard Wyckoff phát triển đầu thế kỷ 20. Phương pháp dựa trên ba quy luật (cung cầu, nguyên nhân và kết quả, nỗ lực và kết quả) và chia thị trường thành bốn giai đoạn: tích luỹ, tăng giá, phân phối, giảm giá.

Ba quy luật của Wyckoff là gì?

Quy luật cung cầu: cầu lớn hơn cung thì giá tăng, ngược lại thì giá giảm. Quy luật nguyên nhân và kết quả: vùng đi ngang là nguyên nhân, nhịp đi sau đó là kết quả. Quy luật nỗ lực và kết quả: so khối lượng (nỗ lực) với biên độ giá (kết quả) để thấy xu hướng còn khoẻ hay đã yếu.

Composite Man trong Wyckoff là ai?

Không phải một người thật. Theo StockCharts, đó là một hình tượng giả định: Wyckoff đề nghị xem mọi dao động của thị trường như thể do một người duy nhất điều khiển, để đọc đồ thị qua động cơ của nhóm tiền lớn.

Nguồn tham khảo

  1. [1]The Wyckoff Method: A Tutorial — StockCharts ChartSchool
  2. [2]Richard Wyckoff — Wikipedia
  3. [3]Phương pháp Wyckoff là gì? Ứng dụng mô hình Wyckoff đầu tư — Chứng khoán DSC
  4. [4]Phương pháp Wyckoff - Cách đầu tư chứng khoán hiệu quả — Chứng khoán DNSE

Tuyến bài · Phần 1/2

Phương pháp Wyckoff

  1. 1Phương pháp Wyckoff là gì: ba quy luật, bốn giai đoạn và năm pha của một vùng tích luỹ
  2. 23 quy luật Wyckoff: nguyên nhân đo bằng đồ thị điểm và hình, và cái thước tự chọn

Tác giả

Ban Biên Tập Học Đầu TưBan biên tập

Ban biên tập Học Đầu Tư chịu trách nhiệm thu thập, đối chiếu và biên tập toàn bộ nội dung trên trang. Chúng tôi ưu tiên nguồn sơ cấp — công bố thông tin của HOSE, HNX, UPCoM, báo cáo tài chính đã kiểm toán và số liệu của cơ quan quản lý — và luôn ghi rõ nguồn cho mọi số liệu xuất hiện trong bài.

  • Kiểm chứng nguồn sơ cấp
  • Không nhận tài trợ theo mã cổ phiếu

Nội dung được rà soát lần gần nhất ngày .

Bài viết liên quan