Giao dịch thoả thuận xuất hiện trên biểu đồ kỹ thuật dưới dạng một phần của tổng khối lượng giao dịch cả phiên. Tuy nhiên, lượng cổ phiếu này không đi qua sổ lệnh và không trực tiếp tham gia tạo giá khớp. Việc không tách biệt giao dịch thoả thuận khiến nhà đầu tư đọc sai bản chất dòng tiền và các mô hình hành vi giá.
Giao dịch thoả thuận là phương thức hai bên tự chốt giá, khối lượng và hình thức thanh toán, sau đó chuyển thông tin qua công ty chứng khoán để ghi nhận lên hệ thống. Lệnh thoả thuận không xếp hàng chờ khớp, không cạnh tranh giá với các lệnh khác.
Khớp lệnh thông thường đưa lệnh vào sổ, so khớp theo ưu tiên giá và thời gian. Cơ chế này tạo ra giá trị cạnh tranh công khai, như nguyên lý hoạt động tại phân tích khối lượng giao dịch. Giá khớp trên bảng điện hoàn toàn do lực mua bán thông thường quyết định.
Mỗi sàn quy định ngưỡng khối lượng tối thiểu riêng cho lệnh thoả thuận:
Sàn HOSE yêu cầu tối thiểu 20.000 cổ phiếu.
Sàn HNX yêu cầu tối thiểu 5.000 cổ phiếu.
Sàn UPCoM không đặt quy định mức tối thiểu.
Biên độ giá áp dụng cho lệnh thoả thuận tuân thủ biên độ của từng sàn so với giá tham chiếu, lần lượt là 7% đối với HOSE, 10% đối với HNX và 15% đối với UPCoM. Quy định ngưỡng tối thiểu khiến các lô thoả thuận trên HOSE và HNX luôn đủ lớn để làm lệch hẳn cột khối lượng của các mã thanh khoản thấp.
Ngưỡng tối thiểu quyết định lô thoả thuận nhỏ nhất có thể xuất hiện
Cột khối lượng trên biểu đồ tổng hợp cả khớp lệnh và thoả thuận. Phân tích kỹ thuật dùng khối lượng để đo mức độ tranh chấp mua bán. Khối lượng thoả thuận không phản ánh sự tranh chấp đó.
Phần thoả thuận chiếm bao nhiêu cột
Bỏ phiên này khỏi phép so sánh
Hơn nửa cột là hàng sang tay giữa hai bên đã chốt trước. Cột tổng cao vọt trong khi phần khớp lệnh còn nằm dưới đường trung bình. Đọc cột tổng ở đây là đọc nhầm hoàn toàn.
Chiều cao cột tổng không đổi khi bạn bấm nút. Thứ đổi là phần nào trong cột đó thật sự đi qua sổ lệnh, và đó mới là phần đáng so với đường trung bình.
Khi một lô thoả thuận lớn xuất hiện, cột khối lượng hiển thị trạng thái đột biến. Nhà đầu tư không lọc dữ liệu dễ kết luận có dòng tiền lớn gom hàng, trong khi thực chất chỉ là hai bên chuyển nhượng theo thoả thuận riêng.
Hiện tượng này tạo ra sai số lớn cho các mô hình phân tích kỹ thuật. Cả ba biến số đều bị lệch: khối lượng tăng cao, biên độ giá không biến động tương ứng, giá đóng cửa không phản ánh khối lượng cổ phiếu vừa sang tay.
Giá trị giao dịch thoả thuận không tham gia vào công thức tính chỉ số của các sàn. Chỉ số đại diện cho mặt bằng giá hình thành từ cạnh tranh công khai. Việc loại trừ lệnh thoả thuận giúp chỉ số không bị méo khi phát sinh các giao dịch chuyển nhượng quy mô lớn giữa các cổ đông.
Dù các sàn không tính thoả thuận vào chỉ số, đa số biểu đồ kỹ thuật vẫn cộng chung khối lượng này vào từng mã cổ phiếu riêng lẻ.
Giao dịch thoả thuận lớn thường xuất phát từ ba kịch bản:
Cổ đông lớn chuyển nhượng cho bên liên quan: Lượng cổ phiếu đổi chủ nhưng bản chất nhóm nắm giữ không đổi. Thông tin này thường đi kèm báo cáo giao dịch của người nội bộ.
Nhà đầu tư nước ngoài trao tay: Xuất hiện ở các mã chứng khoán đã hết room ngoại, giúp quỹ mới mua lại cổ phiếu từ quỹ cũ.
Thoái vốn của nhà nước hoặc quỹ đầu tư: Cổ phiếu rời khỏi tay bên nắm giữ dài hạn để chuyển sang chủ mới.
Mỗi trường hợp tác động khác nhau đến cấu trúc cổ đông, đòi hỏi đối chiếu thêm công bố thông tin của doanh nghiệp quanh thời điểm giao dịch.
Lấy tổng khối lượng giao dịch cả phiên trừ đi khối lượng khớp lệnh để xác định phần thoả thuận.
Loại bỏ phiên giao dịch khỏi phép so sánh với đường trung bình khối lượng nếu lượng thoả thuận chiếm tỷ trọng lớn.
Tra cứu công bố thông tin của doanh nghiệp để xác định bên mua và bên bán.
Nhiều biểu đồ không hỗ trợ tách sẵn dữ liệu. Nhà đầu tư phải tự đối chiếu với bảng giá của công ty chứng khoán trong các phiên có khối lượng bất thường.
Nhà đầu tư cần kiểm tra tỷ lệ giữa khối lượng thoả thuận và tổng khối lượng phiên. Các mã vốn hóa lớn thường có tỷ lệ thoả thuận thấp. Ngược lại, các mã vốn hóa vừa và nhỏ có thể ghi nhận lượng giao dịch thoả thuận chiếm hơn một nửa tổng khối lượng giao dịch.
Bài tiếp theo phân tích dữ liệu mua bán ròng của khối ngoại và các điểm thường bị đọc sai trong quá trình theo dõi dòng tiền.
Giao dịch thoả thuận có làm giá cổ phiếu thay đổi không?
Không trực tiếp. Giá của một lệnh thoả thuận do hai bên tự chốt với nhau trong biên độ cho phép, và nó không đi qua sổ lệnh nên không cạnh tranh với ai. Giá khớp lệnh trên bảng vẫn do các lệnh mua bán thông thường quyết định. Điều đó không có nghĩa là lệnh thoả thuận vô hại với giá: một lượng hàng lớn vừa đổi chủ có thể đổi cấu trúc cổ đông, và thị trường phản ứng với thông tin đó ở các phiên sau.
Khối lượng tối thiểu của một lệnh thoả thuận là bao nhiêu?
Theo mô tả của Chứng khoán DSC, sàn HOSE yêu cầu từ 20.000 cổ phiếu trở lên, sàn HNX từ 5.000 cổ phiếu, còn UPCoM không đặt mức tối thiểu. Đây là lý do các lô thoả thuận luôn đủ lớn để làm lệch cột khối lượng của một mã vốn ít người mua bán.
Vì sao khối lượng thoả thuận không được tính vào chỉ số?
TOPI nêu rõ giá trị giao dịch thoả thuận không dùng để tính chỉ số trên các sàn. Chỉ số đo mặt bằng giá hình thành từ cạnh tranh công khai, mà lệnh thoả thuận thì không cạnh tranh với ai. Đưa nó vào sẽ khiến một cú sang tay giữa hai cổ đông làm méo chỉ số của cả thị trường.
Làm sao biết một phiên có lô thoả thuận lớn?
Bảng giá của công ty chứng khoán đều có mục riêng cho giao dịch thoả thuận, tách khỏi phần khớp lệnh. Cách nhanh nhất là so tổng khối lượng cả phiên với phần khớp lệnh: chênh lệch chính là phần thoả thuận. Nếu chênh lệch chiếm phần lớn cột khối lượng thì mọi tín hiệu kỹ thuật dựa trên cột đó đều phải xem lại.
Ban biên tập Học Đầu Tư chịu trách nhiệm thu thập, đối chiếu và biên tập toàn bộ nội dung trên trang. Chúng tôi ưu tiên nguồn sơ cấp — công bố thông tin của HOSE, HNX, UPCoM, báo cáo tài chính đã kiểm toán và số liệu của cơ quan quản lý — và luôn ghi rõ nguồn cho mọi số liệu xuất hiện trong bài.
Phân tích khối lượng giao dịch bắt đầu từ chỗ ít ai nhìn: cột khối lượng gồm cả khớp lệnh lẫn thoả thuận, và một cổ phiếu sang tay bốn lần được đếm bốn lần.
Phương pháp VSA đánh giá tương quan cung cầu qua biên độ giá, khối lượng và giá đóng cửa. Phân tích tín hiệu chuẩn và các rào cản khi áp dụng tại Việt Nam.
Khối lượng đột biến chưa nói tin thật hay bẫy. Đọc chỗ cột đó đứng, chỗ giá đóng cửa trong phiên, và loại trước những phiên đột biến đã biết theo lịch.