Khi mở phần cài đặt biểu đồ trong ứng dụng chứng khoán, bạn sẽ thấy nhiều lựa chọn như biểu đồ đường, vùng, thanh, nến… Phần lớn người dùng giữ nguyên mặc định mà không để ý rằng mỗi loại biểu đồ đang hiển thị một lượng dữ liệu khác nhau.
Chọn loại biểu đồ cũng là chọn dữ liệu nào được giữ lại và dữ liệu nào bị lược bỏ. Bài viết này là phần 2 trong tuyến bài Đọc nến và biểu đồ cho người mới.
Các loại biểu đồ chứng khoán trên cùng một bộ dữ liệu
Mỗi phiên giao dịch tạo ra bốn mức giá:
- Giá mở cửa
- Giá cao nhất
- Giá thấp nhất
- Giá đóng cửa
Sự khác biệt giữa các loại biểu đồ nằm ở việc chúng sử dụng bao nhiêu trong bốn dữ liệu này.
Biểu đồ đường
Biểu đồ đường chỉ nối các mức giá đóng cửa của từng phiên. Đây là loại biểu đồ đơn giản nhất vì chỉ giữ lại một trong bốn mức giá.
Ưu điểm của biểu đồ đường là giúp nhìn xu hướng tổng thể dễ hơn, đặc biệt khi:
- Xem biến động trong nhiều năm.
- So sánh nhiều cổ phiếu trên cùng một biểu đồ.
- Theo dõi các chỉ số hoặc dữ liệu mà biến động trong phiên không quá quan trọng.
Nhược điểm là biểu đồ đường không thể hiện được biên độ dao động trong phiên. Một phiên tăng giảm mạnh nhưng kết thúc ở đúng mức giá cũ sẽ trông giống như không có nhiều biến động.
Biểu đồ thanh OHLC
Biểu đồ thanh sử dụng đầy đủ bốn mức giá trong phiên. Mỗi thanh thể hiện:
- Đỉnh thanh: giá cao nhất.
- Đáy thanh: giá thấp nhất.
- Vạch bên trái: giá mở cửa.
- Vạch bên phải: giá đóng cửa.
OHLC là viết tắt của Open, High, Low, Close.
Loại biểu đồ này từng rất phổ biến ở các thị trường phương Tây. Nhiều nhà giao dịch vẫn thích biểu đồ thanh vì nét mảnh, giúp hiển thị được nhiều phiên trên cùng màn hình.
Điểm hạn chế là người xem phải quan sát vị trí của hai vạch mở cửa và đóng cửa để biết phiên tăng hay giảm, nên việc đọc nhiều dữ liệu cùng lúc sẽ khó hơn.
Biểu đồ nến
Biểu đồ nến cũng sử dụng bốn mức giá giống biểu đồ thanh, nhưng phần giữa giá mở cửa và giá đóng cửa được tô thành một thân nến.
Cách hiển thị này giúp nhận biết nhanh hơn:
- Bên mua hay bên bán đang chiếm ưu thế.
- Mức độ thay đổi giữa giá mở cửa và đóng cửa.
- Biên độ dao động của phiên.
Nhờ khả năng đọc nhanh, biểu đồ nến trở thành lựa chọn mặc định trên phần lớn nền tảng giao dịch hiện nay. Kỹ thuật này xuất phát từ các thương nhân gạo Nhật Bản và được phổ biến rộng rãi qua công trình của Steve Nison.
Chi tiết về cấu tạo và cách đọc từng phần của nến nằm trong bài cấu tạo nến Nhật.
So sánh các loại biểu đồ
Tiêu chí | Biểu đồ đường | Biểu đồ thanh | Biểu đồ nến |
|---|---|---|---|
Số mức giá sử dụng | 1 | 4 | 4 |
Đọc nhanh xu hướng | Theo hướng đi | Phải so hai vạch | Thấy ngay qua màu và khối |
Đọc được biên độ phiên | Không | Có | Có |
Mức độ chiếm màn hình | Ít nhất | Ít | Nhiều nhất |
So sánh nhiều mã cùng lúc | Tốt | Kém | Kém |
Phù hợp với | Xu hướng dài hạn | Người quen dùng | Đa số trường hợp |
Một số loại biểu đồ khác
- Biểu đồ vùng giống biểu đồ đường nhưng tô thêm phần diện tích bên dưới đường giá. Nó chỉ thay đổi cách hiển thị, không bổ sung dữ liệu mới.
- Heikin Ashi có hình dạng giống nến Nhật nhưng sử dụng cách tính dựa trên giá trung bình của phiên hiện tại và trước đó. Điều này giúp xu hướng nhìn mượt hơn, nhưng giá hiển thị không còn là giá giao dịch thực tế.
- Renko và Point & Figure loại bỏ yếu tố thời gian, chỉ tạo hình khi giá di chuyển đủ một mức nhất định. Chúng giúp lọc nhiễu mạnh nhưng cũng làm mất thông tin về thời gian của biến động giá.
Các loại biểu đồ này đều có mục đích riêng, nhưng không phù hợp để bắt đầu nếu chưa hiểu cách đọc biểu đồ nến cơ bản.
Nên chọn loại biểu đồ nào?
Với người mới, lựa chọn đơn giản nhất là:
- Dùng biểu đồ nến ở khung ngày để phân tích thông thường.
- Dùng biểu đồ đường khi cần nhìn xu hướng dài hạn hoặc so sánh nhiều cổ phiếu.
Không nên liên tục đổi qua lại giữa các loại biểu đồ trong lúc phân tích một mã cổ phiếu. Mỗi cách hiển thị tạo ra một góc nhìn khác nhau về cùng dữ liệu, và việc chọn biểu đồ chỉ vì nó khiến hình ảnh “trông đẹp hơn” có thể dẫn đến đánh giá sai.
Bài tiếp theo trong tuyến là cấu tạo nến Nhật, nơi đi sâu vào từng phần của một cây nến và ý nghĩa của tỷ lệ giữa thân nến, bóng nến.




