Nhiều người mới tham gia thị trường thường hỏi: "Nên mua mã nào?". Nhưng trước hết, bạn cần hiểu chứng khoán là gì, thị trường vận hành như thế nào và tiền của bạn đi đâu khi đặt lệnh mua.
Đây là bài mở đầu trong tuyến bài Nhập môn chứng khoán Việt Nam. Bạn nên đọc theo đúng thứ tự để nắm kiến thức nền tảng.
Chứng khoán là gì?
Chứng khoán là tài sản tài chính xác nhận quyền sở hữu hoặc quyền chủ nợ đối với tổ chức phát hành. Hiểu đơn giản, đó là bằng chứng cho thấy bạn sở hữu một phần doanh nghiệp hoặc doanh nghiệp đang vay tiền của bạn.
Ở Việt Nam, chứng khoán bao gồm 4 nhóm chính:
- Cổ phiếu: Xác nhận quyền sở hữu một phần công ty, có thể hưởng cổ tức và lợi nhuận từ tăng giá cổ phiếu, nhưng cũng có mức rủi ro cao nhất.
- Trái phiếu: Xác nhận tổ chức phát hành vay tiền của bạn và cam kết trả lãi, hoàn gốc khi đáo hạn. Rủi ro thấp hơn cổ phiếu nhưng vẫn có thể mất vốn nếu tổ chức phát hành mất khả năng thanh toán.
- Chứng chỉ quỹ: Bạn góp vốn vào quỹ đầu tư và sở hữu một phần danh mục tài sản của quỹ, giúp đa dạng hóa rủi ro.
- Chứng khoán phái sinh và chứng quyền: Sản phẩm có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở, sử dụng đòn bẩy cao và không phù hợp với người mới. Chúng tôi tách riêng thành một tuyến bài khác.
Vì sao doanh nghiệp phát hành chứng khoán?
Doanh nghiệp có thể huy động vốn bằng lợi nhuận giữ lại, vay ngân hàng hoặc phát hành chứng khoán.
Bản chất của thị trường chứng khoán là kết nối nguồn vốn từ nhà đầu tư với doanh nghiệp cần vốn. Việc mua bán trên sàn giúp tạo thanh khoản để nhà đầu tư có thể chuyển nhượng khi cần.
Thị trường sơ cấp và thứ cấp
Đây là khái niệm nhiều người mới dễ nhầm lẫn.
- Thị trường sơ cấp: Chứng khoán được phát hành lần đầu, tiền của nhà đầu tư đi trực tiếp vào doanh nghiệp.
- Thị trường thứ cấp: Nhà đầu tư mua bán chứng khoán với nhau trên sàn. Tiền chuyển cho người bán, không vào doanh nghiệp.
Vì vậy, giá cổ phiếu tăng không trực tiếp làm doanh nghiệp có thêm vốn mà chủ yếu phản ánh kỳ vọng của thị trường.
Ba sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam có ba khu vực giao dịch, với chuẩn niêm yết và mức độ rủi ro khác nhau.
Tiêu chí | HOSE | HNX | UPCoM |
|---|---|---|---|
Vị trí | TP. Hồ Chí Minh | Hà Nội | Thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết |
Chuẩn niêm yết | Cao nhất | Trung bình | Thấp nhất |
Biên độ dao động giá/phiên | ±7% | ±10% | ±15% |
Đặc điểm | Doanh nghiệp lớn, thanh khoản cao | Doanh nghiệp vừa | Rủi ro và biến động cao hơn |
Biên độ dao động càng lớn thì mức biến động giá trong phiên càng cao. Vì vậy, UPCoM thường có rủi ro cao hơn HOSE.
Quy chế giao dịch có thể thay đổi theo quyết định của cơ quan quản lý. Trước khi đặt lệnh, hãy đối chiếu lại biên độ và giờ giao dịch hiện hành trên website chính thức của HOSE, HNX hoặc trong ứng dụng của công ty chứng khoán bạn đang dùng.
VN-Index là gì và nói lên điều gì?
VN-Index là chỉ số đo biến động giá của toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên HOSE, tính theo phương pháp bình quân gia quyền theo giá trị vốn hoá thị trường. Chỉ số này lấy mốc 100 điểm tại phiên giao dịch đầu tiên của thị trường.
Có hai điểm cần lưu ý:
- VN-Index chịu ảnh hưởng lớn từ các cổ phiếu vốn hóa lớn, nên chỉ số tăng không đồng nghĩa toàn bộ thị trường đều tăng.
- VN-Index chỉ phản ánh biến động giá, không tính cổ tức nên không phản ánh đầy đủ lợi nhuận của nhà đầu tư.
Khi cần đo sức khoẻ thị trường chính xác hơn, nhà đầu tư có thể xem thêm VN30 (30 cổ phiếu vốn hoá lớn và thanh khoản cao nhất) cùng độ rộng thị trường (số mã tăng so với số mã giảm) để đánh giá diễn biến chung.
Ai tham gia thị trường?
Nhà đầu tư cá nhân chiếm phần lớn giá trị giao dịch hàng ngày tại Việt Nam. Đặc điểm này khiến thị trường Việt Nam biến động theo tâm lý mạnh hơn những thị trường do tổ chức chi phối.
Nhóm tổ chức gồm quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm và bộ phận tự doanh của công ty chứng khoán, vốn lớn hơn và quy trình ra quyết định chặt chẽ hơn.
Dòng vốn của nhà đầu tư nước ngoài (khối ngoại) được theo dõi sát vì quy mô lớn và có tính dẫn dắt tâm lý.
Công ty chứng khoán là đơn vị trung gian nhận lệnh của bạn rồi chuyển lên sàn; bạn không giao dịch trực tiếp với sàn.
Cơ quan quản lý Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước giám sát thị trường, và đơn vị lưu ký Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam xử lý khâu lưu ký và thanh toán.
Lợi nhuận và rủi ro
Nhà đầu tư cổ phiếu có hai nguồn lợi nhuận:
- Chênh lệch giá mua - bán.
- Cổ tức bằng tiền hoặc cổ phiếu.
Cần lưu ý, chia cổ tức bằng cổ phiếu không làm tổng giá trị tài sản tăng, vì giá tham chiếu sẽ được điều chỉnh tương ứng.
Bốn nhóm rủi ro chính gồm:
- Rủi ro thị trường.
- Rủi ro doanh nghiệp.
- Rủi ro thanh khoản.
- Rủi ro từ chính nhà đầu tư như mua theo tin đồn, sử dụng đòn bẩy quá mức hoặc không có kế hoạch quản trị rủi ro.
Lộ trình tiếp theo cho người mới
Sau khi hiểu những khái niệm cơ bản, bạn nên tiếp tục theo lộ trình:
- Mở tài khoản chứng khoán: chọn công ty chứng khoán, hiểu các loại phí và những gì cần lưu ý khi ký hợp đồng.
- Đọc bảng giá chứng khoán: hiểu ý nghĩa từng cột số và màu sắc trước khi đặt lệnh đầu tiên.
- Học cách phân tích. Bạn có thể đi theo hướng phân tích cơ bản để đánh giá doanh nghiệp, hoặc phân tích kỹ thuật để đọc hành vi giá.
Nếu mới bắt đầu, hãy dành thời gian quan sát thị trường trước khi giải ngân và chỉ đầu tư với số tiền không ảnh hưởng đến cuộc sống nếu xảy ra rủi ro.




